Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | C00; D01 |
| 2 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | - | Khác | C00; D01 |
| 3 | 6720101 | Cao đẳng Y sỹ Đa khoa | - | Khác | A00; B00 |
| 4 | 6720102 | Cao đẳng Y học Cổ Truyền | - | Khác | A00; B00 |
| 5 | 6720201 | Cao đẳng Dược | - | Khác | A00; B00 |
| 6 | 6720301 | Điều Dưỡng | - | Khác | A00; B00 |
| 7 | 6720303 | Cao đẳng Hộ sinh | - | Khác | A00; B00 |
| 8 | 6720602 | Kĩ Thuật Xét Nghiêm Y học | - | Khác | A00; B00 |
| 9 | 6720603 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | - | Khác | A00; B00 |
| 10 | 6810103 | Hướng Dẫn Du Lịch | - | Khác | C00; D01 |
| 11 | 6810404 | Chăm Sóc Sắc Đẹp | - | Khác | A00; B00 |
Hiển thị 11 ngành