Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum

Mã trường: DDP · 25 ngành đào tạo

Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum
Tên trường:
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum
Tên viết tắt:
UDCK
Mã trường:
DDP
Tên tiếng Anh:
The University of Danang, Campus in Kontum
Địa chỉ:
704 Phan Đình Phùng, TP Kon Tum
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (25)

#1

Giáo dục mầm non

7140201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục mầm non

7140201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:1. Chương trình đào tạo tiêu chuẩn
Tổ hợp:M09; M01
#3

Giáo dục tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Giáo dục tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C04; C03; D01; X01
#5

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:X01; C04; C02; D01; C01; C03
#7

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:X01; C14; C04; X02; X21; A09; C03; D01
#8

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#9

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:X01; C04; C02; D01; C01; C03
#10

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:X01; C14; C04; C00; X21; A09; C03; D01
#11

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:X01; C04; C02; D01; C01; C03
#13

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:X01; C14; C04; C00; X21; A09; C03; D01
#14

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#15

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A07; C00; X74; C20; X70; C19
#16

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A07; C00; X74; X70
#17

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; A00; X26; X06; X10; D07
#19

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C01; C02; A00; A01; D07
#20

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#21

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; A00; X26; X06; X10; D07
#22

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C01; C02; A00; A01; D07
#23

Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:X01; C04; C02; D01; C01; C03
#25

Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:X01; C14; C04; C00; X21; A09; C03; D01