Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720101 | Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7720101 | Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7720101 | Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7720101 | Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7720201 | Dược sĩ đại học (Thí sinh Nam, miền Bắc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7720201 | Dược sĩ đại học (Thí sinh Nam, miền Nam) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7720201 | Dược sĩ đại học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7720201 | Dược sĩ đại học (Thí sinh Nữ, miền Nam) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 8 ngành