Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DS01 | Hệ thống thông tin | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | DS02 | Trí tuệ nhân tạo | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | DS03 | An toàn không gian mạng | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | DS04 | Điện tử - Viễn thông | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | DS05 | Thiết kế vi mạch và hệ thống nhúng | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | DS06 | Công nghệ bán dẫn và Nano | 40 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | DS07 | Tự động hóa | 80 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | DS08 | Kỹ thuật cơ điện tử | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | DS09 | Công nghệ chế tạo máy | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | DS10 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 10 ngành