Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Kết Hợp | , | ||||
| Khác | A00;A01;A07;D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310205 | Quản lý nhà nước | - | ĐGNL HCM | - |
| Kết Hợp | , | ||||
| Khác | A00;D01;D15;C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7320303 | Lưu trữ học | - | ĐGNL HCM | - |
| Kết Hợp | , | ||||
| Khác | D14;C00;C03,C19 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340406 | Quản trị văn phòng | - | ĐGNL HCM | - |
| Kết Hợp | , | ||||
| Khác | A01;D01;D15;C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7380101 | Luật | - | ĐGNL HCM | - |
| Kết Hợp | , | ||||
| Khác | A00;A01;D01;C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 5 ngành