Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Học Viện Hàng không Việt Nam

Mã trường: HHK · 84 ngành đào tạo

Học Viện Hàng không Việt Nam
Tên trường:
Học Viện Hàng không Việt Nam
Tên viết tắt:
VAA
Mã trường:
HHK
Tên tiếng Anh:
Vietnam Aviation Academy
Địa chỉ:
104 Nguyễn Văn Trỗi, P.8, Q. Phú Nhuận, TP.HCM, Việt Nam
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (84)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81
#3

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#5

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#6

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Kinh doanh số (Ngành: QTKD)

7340101D
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Kinh doanh số (Ngành: QTKD)

7340101D
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#9

Kinh doanh số (Ngành: QTKD)

7340101D
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh)

7340101E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#11

Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh)

7340101E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81
#12

Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh)

7340101E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#15

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế)

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#17

Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế)

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#18

Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế)

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#21

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT)

7480201B
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#23

Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT)

7480201B
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#24

Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT)

7480201B
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT)

7480201I
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT)

7480201I
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#27

Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT)

7480201I
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT)

7480201S
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#29

Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT)

7480201S
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#30

Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT)

7480201S
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#31

Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng)

7510102Q
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#32

Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng)

7510102Q
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#33

Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng)

7510102Q
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#34

Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng)

7510102X
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#35

Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng)

7510102X
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#36

Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng)

7510102X
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông)

7510302A
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông)

7510302A
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#39

Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông)

7510302A
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông)

7510302V
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#41

Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông)

7510302V
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#42

Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông)

7510302V
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#43

Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa)

7510303A
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#44

Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa)

7510303A
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#45

Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa)

7510303A
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#46

Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa)

7510303U
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#47

Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa)

7510303U
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#48

Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa)

7510303U
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Kỹ thuật hàng không

7520120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#50

Kỹ thuật hàng không

7520120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#51

Kỹ thuật hàng không

7520120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#52

Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh)

7520120E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#53

Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh)

7520120E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#54

Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh)

7520120E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#55

Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120M
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#56

Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120M
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#57

Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120M
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#58

Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120U
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#59

Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120U
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#60

Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120U
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#61

Quản trị dịch vụ thương mại hàng không

7810103A
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#62

Quản trị dịch vụ thương mại hàng không

7810103A
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#63

Quản trị dịch vụ thương mại hàng không

7810103A
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#64

Quản trị khách sạn nhà hàng

7810103H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#65

Quản trị khách sạn nhà hàng

7810103H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#66

Quản trị khách sạn nhà hàng

7810103H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#67

Quản trị lữ hành

7810103T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#68

Quản trị lữ hành

7810103T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#69

Quản trị lữ hành

7810103T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#70

Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay

7840102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#71

Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay

7840102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54
#72

Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay

7840102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#73

Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh)

7840102E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#74

Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh)

7840102E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#75

Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh)

7840102E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#76

Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức

7840104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#77

Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức

7840104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#78

Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức

7840104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#79

Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh)

7840104E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#80

Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh)

7840104E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81
#81

Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh)

7840104E
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#82

Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải)

7840104K
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#83

Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải)

7840104K
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15
#84

Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải)

7840104K
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00