Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD · 51 ngành đào tạo

Trường Đại Học Yersin Đà Lạt
Tên trường:
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt
Tên viết tắt:
YersinUni
Mã trường:
DYD
Tên tiếng Anh:
Yersin University
Địa chỉ:
27 Tôn Thất Tùng, P. 8, TP. Đà Lạt, Lâm Đồng
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (51)

#1

Ngôn ngữ anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D14; D15; X11; D01; X79; X78; A01
#3

Ngôn ngữ anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#5

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B03; B08; C00; C02; D01; D07
#6

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Đông phương học

7310608
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Đông phương học

7310608
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D11; D14; D15; X78
#9

Đông phương học

7310608
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Quan hệ công chúng

7320108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#11

Quan hệ công chúng

7320108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C01; C03; C04; X02; C00; X01
#12

Quan hệ công chúng

7320108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C04; D01; K01; X02; X25
#15

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#17

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01
#18

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; C08; D01; X14; X16; X66
#21

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#23

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; K01; X02; X06; X07; X27; X56
#24

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; K01; X02; X06; X07; X27; X56
#27

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#29

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; K01; X02; X06; X07; X27; X56
#30

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#31

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#32

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; C08; D01; X14; X16; X66
#33

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#34

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#35

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C01; C04; D01; H01; V00; V02; X03
#36

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C01; C04; D01; H01; V00; V02; X03
#39

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Y Khoa

7720101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#41

Y Khoa

7720101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B08; X16
#42

Y Khoa

7720101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#43

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#44

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B08; D07; X10; X12; X14; X16
#45

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#46

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#47

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B08; D07; X10; X12; X14; X15
#48

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#50

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15
#51

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00