Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ anh | - | Khác | - |
| Khác | D14; D15; X11; D01; X79; X78; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310401 | Tâm lý học | - | Khác | - |
| Khác | B03; B08; C00; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7310608 | Đông phương học | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; D11; D14; D15; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; C01; C03; C04; X02; C00; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; C04; D01; K01; X02; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7380107 | Luật kinh tế | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Khác | - |
| Khác | A02; B00; B03; B08; C08; D01; X14; X16; X66 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; K01; X02; X06; X07; X27; X56 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; K01; X02; X06; X07; X27; X56 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; K01; X02; X06; X07; X27; X56 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | Khác | - |
| Khác | A02; B00; B03; B08; C08; D01; X14; X16; X66 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7580101 | Kiến trúc | - | Khác | - |
| Khác | A01; C01; C04; D01; H01; V00; V02; X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Khác | - |
| Khác | A01; C01; C04; D01; H01; V00; V02; X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7720101 | Y Khoa | - | Khác | - |
| Khác | A02; B00; B08; X16 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7720201 | Dược học | - | Khác | - |
| Khác | A00; A02; B00; B08; D07; X10; X12; X14; X16 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7720301 | Điều dưỡng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A02; B00; B08; D07; X10; X12; X14; X15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| Khác | A07; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 17 ngành