Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Y Hà Nội

Mã trường: YHB · 40 ngành đào tạo

Trường Đại Học Y Hà Nội
Tên trường:
Trường Đại Học Y Hà Nội
Tên viết tắt:
HMU
Mã trường:
YHB
Tên tiếng Anh:
Hanoi Medical University
Địa chỉ:
01 Tôn Thất Tùng, Ðống Ða, Hà Nội
Website:
hmu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (40)

#1

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D10
#3

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:450
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:450
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00
#5

Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa

7720101YHT
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa

7720101YHT
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00
#7

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07
#9

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#11

Điều dưỡng Chương trình tiên tiến (*)

7720301
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Điều dưỡng Chương trình tiên tiến (*)

7720301
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07
#13

Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa

7720301YHT
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa

7720301YHT
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07
#15

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07
#17

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07
#19

Răng-Hàm-Mặt

7720501
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Răng-Hàm-Mặt

7720501
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00
#21

Kĩ thuật phục hình răng

7720502
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Kĩ thuật phục hình răng

7720502
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#23

Kĩ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Kĩ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#25

Kĩ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa

7720601YHT
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Kĩ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa

7720601YHT
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#27

Kĩ thuật hình ảnh y học (**)

7720602
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#28

Kĩ thuật hình ảnh y học (**)

7720602
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#29

Kĩ thuật hình ảnh y học Phân hiệu Thanh Hóa

7720602YHT
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Kĩ thuật hình ảnh y học Phân hiệu Thanh Hóa

7720602YHT
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#31

Kĩ thuật phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Kĩ thuật phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#33

Kĩ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa

7720603YHT
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Kĩ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa

7720603YHT
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#35

Khúc xạ nhãn khoa

7720609
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#36

Khúc xạ nhãn khoa

7720609
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#37

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D10
#39

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D10