Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210110 | Mỹ thuật đô thị (*) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H07; V00; V01; V02 | ||||
| 2 | 72104_NT1 | CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | - | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H07; V00; V01; V02 | ||||
| 3 | 72104_NT2 | CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | - | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H07; V00; V01; V02 | ||||
| 4 | 72104_NT3 | CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | - | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H07; V00; V01; V02 | ||||
| 5 | 7340409 | Quản lý dự án (*) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 6 | 7460108 | Khoa học dữ liệu (*) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 7 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 8 | 7480101_QT | Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 10 | 7480201_01 | Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 11 | 7480201_02 | Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 12 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 13 | 7510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP5 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS5 | ||||
| 14 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 15 | 7510605_01 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 16 | 7510605_02 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 17 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 18 | 7520103_01 | Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 19 | 7520103_03 | Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 20 | 7520103_04 | Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 21 | 7520201 | Kỹ thuật điện | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 22 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2 | ||||
| 23 | 7520309 | Kỹ thuật vật liệu | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP5 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS5 | ||||
| 24 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP5 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS5 | ||||
| 25 | 7580101 | Kiến trúc | - | Khác | - |
| ĐT THPT | V00; V02; V10 | ||||
| 26 | 7580101_02 | Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ | - | Khác | - |
| ĐT THPT | V00; V02 | ||||
| 27 | 7580102 | Kiến trúc cảnh quan | - | Khác | - |
| ĐT THPT | V00; V02; V06 | ||||
| 28 | 7580103 | Kiến trúc nội thất | - | Khác | - |
| ĐT THPT | V00; V02 | ||||
| 29 | 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | - | Khác | - |
| ĐT THPT | V00; V01; V02 | ||||
| 30 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 31 | 7580201_01 | Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 32 | 7580201_02 | Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 33 | 7580201_03 | Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 34 | 7580201_04 | Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 35 | 7580201_05 | Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 36 | 7580201_CLC | Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 37 | 7580201_QT | Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 38 | 7580205_01 | Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 39 | 7580205_02 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 40 | 7580213_01 | Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP5 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS5 | ||||
| 41 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 42 | 7580302_01 | Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 43 | 7580302_02 | Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 44 | 7580302_03 | Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 45 | 7580302_04 | Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 |
Hiển thị 45 ngành