Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Vinh

Mã trường: TDV · 148 ngành đào tạo

Trường Đại Học Vinh
Tên trường:
Trường Đại Học Vinh
Tên viết tắt:
VinhUni
Mã trường:
TDV
Tên tiếng Anh:
Vinh University
Địa chỉ:
182 đường Lê Duẩn, TP.Vinh, tỉnh Nghệ An
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (148)

#1

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:A01; D01
#3

Kinh tế đầu tư*

7310104
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Kinh tế đầu tư*

7310104
Chỉ tiêu:150
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:A01; C01
#5

Kinh tế số

7310109
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Kinh tế số

7310109
Chỉ tiêu:60
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:A01; D01
#7

Quản lí kinh tế*

7310110
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Quản lí kinh tế*

7310110
Chỉ tiêu:50
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:A01; C01
#9

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:150
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:D01; C01
#11

Quản trị kinh doanh (Chương trình tăng cường Tiếng Anh)

7340101TA
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Quản trị kinh doanh (Chương trình tăng cường Tiếng Anh)

7340101TA
Chỉ tiêu:30
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:D01; C01
#13

Marketing*

7340115
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Marketing*

7340115
Chỉ tiêu:50
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:D01; C01
#15

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:70
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:D01; C01
#17

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:170
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:D01; C01
#19

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:D01; C01
#21

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:260
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:260
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:D01; C01
#23

Kiểm toán*

7340302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Kiểm toán*

7340302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:01. Trường Kinh tế
Tổ hợp:D01; C01
#25

Quản lý văn hoá

7229042
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Quản lý văn hoá

7229042
Chỉ tiêu:30
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:C00; D14
#27

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#28

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:25
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:C00; X70
#29

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:C00; X70
#31

Xã hội học*

7310301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Xã hội học*

7310301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:C03; D14
#33

Việt Nam học (Chuyên ngành du lịch)

7310630
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Việt Nam học (Chuyên ngành du lịch)

7310630
Chỉ tiêu:80
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:C00; D14
#35

Báo chí*

7320101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#36

Báo chí*

7320101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:C00; D14
#37

Luật

7380101
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Luật

7380101
Chỉ tiêu:180
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:D01; C00
#39

Luật hiến pháp và luật hành chính

7380102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Luật hiến pháp và luật hành chính

7380102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:C00; X70
#41

Luật dân sự và tố tụng dân sự

7380103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Luật dân sự và tố tụng dân sự

7380103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:C00; D14
#43

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:180
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:D01; C03
#45

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Trường Khoa học xã hội và nhân văn
Tổ hợp:C00; D14
#47

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#48

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:X26; A01
#49

Kỹ thuật phần mềm*

7480103
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#50

Kỹ thuật phần mềm*

7480103
Chỉ tiêu:30
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:X26; A01
#51

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#52

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:A00; A01
#53

Công nghệ thông tin (Chuyênngành Trí tuệ nhân tạo)

7480201CN
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#54

Công nghệ thông tin (Chuyênngành Trí tuệ nhân tạo)

7480201CN
Chỉ tiêu:50
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:A00; A01
#55

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#56

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:120
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:A00; C01
#57

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh)

7510206
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#58

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh)

7510206
Chỉ tiêu:20
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:C01; A00
#59

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#60

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:C01; A00
#61

Công nghệ kỹ thuật điện tử -viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#62

Công nghệ kỹ thuật điện tử -viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:D01; C01
#63

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#64

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:60
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:A00; C01
#65

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#66

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:70
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:D01; C01
#67

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#68

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:60
Phương thức:03. Trường kỹ thuật và công nghệ
Tổ hợp:A00; C01
#69

Quản lý giáo dục

7140114
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#70

Quản lý giáo dục

7140114
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D14
#71

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#72

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:M00; M01
#73

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#74

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; C03
#75

Giáo dục Chính trị

7140205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#76

Giáo dục Chính trị

7140205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:X70; X74
#77

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#78

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:T01; T05
#79

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#80

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01
#81

Sư phạm Toán học (Chương trình tài năng)

7140209TN
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#82

Sư phạm Toán học (Chương trình tài năng)

7140209TN
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01
#83

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#84

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01
#85

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#86

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01
#87

Sư phạm Hoá học

7140212
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#88

Sư phạm Hoá học

7140212
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#89

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#90

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; B03
#91

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#92

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D14
#93

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#94

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D14
#95

Sư phạm Địa lý

7140219
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#96

Sư phạm Địa lý

7140219
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D15
#97

Sư phạm công nghệ*

7140246
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#98

Sư phạm công nghệ*

7140246
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#99

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#100

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#101

Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#102

Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D14
#103

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#104

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D14
#105

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

7140208
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#106

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

7140208
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:X01; X70
#107

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#108

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D14
#109

Sư phạm Tiếng Anh (Chương trình tài năng)

7140231TN
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#110

Sư phạm Tiếng Anh (Chương trình tài năng)

7140231TN
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01
#111

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#112

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:170
Phương thức:06. Khoa Sư phạm Ngoại ngữ
Tổ hợp:D01; D14
#113

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#114

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:06. Khoa Sư phạm Ngoại ngữ
Tổ hợp:D01; D04
#115

Quốc tế học

7310601
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#116

Quốc tế học

7310601
Chỉ tiêu:30
Phương thức:06. Khoa Sư phạm Ngoại ngữ
Tổ hợp:D14; X78
#117

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#118

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:07. Khoa Xây dựng
Tổ hợp:V01; D01
#119

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#120

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:07. Khoa Xây dựng
Tổ hợp:A01; D01
#121

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#122

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205
Chỉ tiêu:20
Phương thức:07. Khoa Xây dựng
Tổ hợp:A01; D01
#123

Kinh tế xây dựng

7580301
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#124

Kinh tế xây dựng

7580301
Chỉ tiêu:50
Phương thức:07. Khoa Xây dựng
Tổ hợp:A01; D01
#125

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#126

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:20
Phương thức:08. Viện công nghệ Hóa sinh và môi trường
Tổ hợp:A00; B00
#127

Công nghệ kỹ thuật môi trường*

7510406
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#128

Công nghệ kỹ thuật môi trường*

7510406
Chỉ tiêu:20
Phương thức:08. Viện công nghệ Hóa sinh và môi trường
Tổ hợp:A00; B00
#129

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#130

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:40
Phương thức:08. Viện công nghệ Hóa sinh và môi trường
Tổ hợp:A00; B00
#131

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#132

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:120
Phương thức:08. Viện công nghệ Hóa sinh và môi trường
Tổ hợp:B00; B03
#133

Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm*

7720402
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#134

Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm*

7720402
Chỉ tiêu:30
Phương thức:08. Viện công nghệ Hóa sinh và môi trường
Tổ hợp:A00; B00
#135

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#136

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:15
Phương thức:09. Viện nông nghiệp và tài nguyên
Tổ hợp:B03; C03
#137

Nông học (Chuyên ngành Bảo vệ thực vật)

7620109
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#138

Nông học (Chuyên ngành Bảo vệ thực vật)

7620109
Chỉ tiêu:15
Phương thức:09. Viện nông nghiệp và tài nguyên
Tổ hợp:B03; C03
#139

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#140

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:15
Phương thức:09. Viện nông nghiệp và tài nguyên
Tổ hợp:B03; C03
#141

Nuôi trồng thuỷ sản

7620301
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#142

Nuôi trồng thuỷ sản

7620301
Chỉ tiêu:20
Phương thức:09. Viện nông nghiệp và tài nguyên
Tổ hợp:C02; D01
#143

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#144

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:09. Viện nông nghiệp và tài nguyên
Tổ hợp:B03; C03
#145

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#146

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:15
Phương thức:09. Viện nông nghiệp và tài nguyên
Tổ hợp:C03; X01
#147

Quản lý đất đai (Chuyên ngành Quản lý phát triển đô thị và bất động sản)

7850103
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#148

Quản lý đất đai (Chuyên ngành Quản lý phát triển đô thị và bất động sản)

7850103
Chỉ tiêu:15
Phương thức:09. Viện nông nghiệp và tài nguyên
Tổ hợp:C04; X01