Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | N00 | ||||
| 2 | 7210208 | Piano | - | Khác | N00 |
| 3 | 7210235 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | - | Khác | A00;D01;M20;M21;C16;X01;X70;X74 |
| 4 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | - | Khác | A00;D01;V00;H01;C16;X01;X70;X74 |
| 5 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01;D01;D10;D15;D09;D12;D14;D66 | ||||
| 6 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01;D01;D10;D15;D84;D14;D03;D66 | ||||
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01;D01;D10;D15;D84;D66;D04;D14 | ||||
| 8 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01;D01;D10;D15;D06;D14;D84;D66 | ||||
| 9 | 7229030 | Văn học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70 | ||||
| 10 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 11 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01;D01;D14;D15;D66;D84;D78;D90 | ||||
| 12 | 7310301 | Xã hội học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ||||
| 13 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;D08;D13;B03;C16;X01;X70;X74 | ||||
| 14 | 7310608 | Đông phương học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01;D01;C00;D15;D66;D84;D78;D90 | ||||
| 15 | 7310612 | Trung Quốc học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01;D01;D10;D15;D84;D66;D90;D78 | ||||
| 16 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ||||
| 17 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C01;D01;C16;X01;X70;X74 | ||||
| 18 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ||||
| 19 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 20 | 7340115 | Marketing | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 21 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 22 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 23 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 24 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 25 | 7340301 | Kế toán | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 26 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C02;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 27 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 28 | 7380101 | Luật | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;Y08;X54;X74 | ||||
| 29 | 7380107 | Luật Kinh tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;Y08;X54;X74 | ||||
| 30 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;D01;X01;X06;X25; X26;X54 | ||||
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;D01;X01;X06;X25; X26;X54 | ||||
| 32 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;D01;X01;X06;X25; X26;X54 | ||||
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;D01;X01;X06;X25; X26;X54 | ||||
| 34 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C04;D01;A12;A15;X54;X05 | ||||
| 35 | 7520207 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;D01;X01;X06;X25; X26;X54 | ||||
| 36 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;D01;X01;X06;X25; X26;X54 | ||||
| 37 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;D01;X01;X06;X25; X26;X54 | ||||
| 38 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;D01;X01;X06;X25; X26;X54 | ||||
| 39 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | B03;D07;C02;D01;B04;X13;X66;B00 | ||||
| 40 | 7810101 | Du lịch | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ||||
| 41 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ||||
| 42 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ||||
| 43 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 |
Hiển thị 43 ngành