Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H01; H02; H03; H04; H05 | ||||
| Học Bạ | H05; H06 | ||||
| 2 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H01; H02; H03; H04; H05 | ||||
| Học Bạ | H05; H06 | ||||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| Khác | D01; D11 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | - |
| ĐT THPT | D01; D04; D11; D55 | ||||
| Học Bạ | D01; D11 | ||||
| 5 | 7310301 | Xã hội học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14 | ||||
| Học Bạ | D14; D01 | ||||
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 7 | 7340101C | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị chuỗi cung ứng) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 8 | 7340101N | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nhà hàng - khách sạn) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 9 | 7340115 | Marketing | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 10 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 11 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 12 | 7340201Q | Tài chính - Ngân hàng (Chuyên ngành Tài chính quốc tế) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 13 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 14 | 7340302 | Kiểm toán (Chuyên ngành Kiểm toán và Phân tích dữ liệu) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 15 | 7340408 | Quan hệ lao động (Chuyên ngành Quản lý quan hệ lao động, Chuyên ngành Hành vi tổ chức) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; A01; D07 | ||||
| 16 | 7380101 | Luật | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| Học Bạ | D01; D14 | ||||
| 17 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; A02; B00; B03; B08; X14; X15 | ||||
| Học Bạ | B08; B00; A02 | ||||
| 18 | 7440301 | Khoa học môi trường | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; D07 | ||||
| Học Bạ | C01; B03; C02 | ||||
| 19 | 7460112 | Toán ứng dụng | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 20 | 7460201 | Thống kê | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 21 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01; D07 | ||||
| 22 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01 | ||||
| 23 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01 | ||||
| 24 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường (Chuyên ngành cấp thoát nước và môi trường nước) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; D07 | ||||
| Học Bạ | C01; B03; C02 | ||||
| 25 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01; A00 | ||||
| 26 | 7520201 | Kỹ thuật điện | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01; A00 | ||||
| 27 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01; A00 | ||||
| 28 | 7520207T | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Kỹ thuật thiết kế vi mạch bán dẫn) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| Học Bạ | A01; A00; D07; X06; C01 | ||||
| 29 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01; A00 | ||||
| 30 | 7520301 | Kỹ thuật hóa học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; C02; D07; X10; X11 | ||||
| Học Bạ | D07; B00; A00 | ||||
| 31 | 7580101 | Kiến trúc | - | Khác | - |
| Học Bạ | H01; H06 | ||||
| ĐT THPT | H01; H06; V00 | ||||
| 32 | 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; H01; H06; X06 | ||||
| Học Bạ | H01; H06; D01; A01 | ||||
| 33 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H01; H02; H03; H04; H05 | ||||
| Học Bạ | H05; H06 | ||||
| 34 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 35 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 36 | 7580302 | Quản lý xây dựng | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 37 | 7720201 | Dược học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; B00; C02; D07; X10; X11 | ||||
| Học Bạ | D07; A00; B00 | ||||
| 38 | 7760101 | Công tác xã hội | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14 | ||||
| Học Bạ | D14; D01 | ||||
| 39 | 7810101 | Du lịch (Chuyên ngành Quản lý du lịch) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14 | ||||
| Học Bạ | D14; D01 | ||||
| 40 | 7810101H | Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14 | ||||
| Học Bạ | D01; D14 | ||||
| 41 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; B03; B08; C01; D01; T00; T01 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 42 | 7810301G | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Golf) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; B03; B08; C01; D01; T00; T01 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 43 | 7850201 | Bảo hộ lao động | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; D07 | ||||
| Học Bạ | C01; B03; C02 | ||||
| 44 | D7340101N | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 45 | D7340115 | Marketing - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 46 | D7340120 | Kinh doanh quốc tế - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 47 | D7340201 | Tài chính ngân hàng - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 48 | D7340301 | Kế toán (Chuyên ngành: Kế toán quốc tế) - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 49 | D7420201 | Công nghệ sinh học - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; A02; B00; B03; B08; X14; X15 | ||||
| Học Bạ | B08 | ||||
| 50 | D7480101 | Khoa học máy tính - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 51 | D7480103 | Kỹ thuật phần mềm - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 52 | D7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A01;A00; D01 | ||||
| 53 | D7580201 | Kỹ thuật xây dựng - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 54 | DK7340101 | Quản trị kinh doanh (song bằng 2+2) - Chương trình dự bị Trường Đại học Kinh tế và Kinh doanh Praha (Cộng Hòa Séc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 55 | DK7340101E | Quản trị kinh doanh toàn cầu (đơn bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Trường Kinh doanh Emlyon (Pháp) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 56 | DK7340101L | Quản trị kinh doanh (đơn bằng 3+1) – Chương trình dự bị liên kết Đại học Lunghwa (Đài Loan) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 57 | DK7340101M | Kinh doanh (Tài chính, Kinh doanh quốc tế, Marketing, Kế toán, Quản trị nguồn nhân lực & Quan hệ lao động) (đơn bằng 2+1,5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Massey (New Zealand) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 58 | DK7340101N | Quản trị nhà hàng - khách sạn (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Taylor’s (Malaysia) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 59 | DK7340120L | Kinh doanh quốc tế (song bằng 3 +1) - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 60 | DK7340201X | Tài chính và kiểm soát (song bằng 3+1) - Chương trình dự bị liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 61 | DK7340301 | Kế toán (song bằng 3+1) - Chương trình dự bị liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 62 | DK7480101L | Công nghệ thông tin (song bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Anh, Phỏng vấn); D01 | ||||
| 63 | DK7480101T | Khoa học máy tính (đơn bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Kỹ thuật Ostrava (CH Séc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Anh, Phỏng vấn); D01 | ||||
| 64 | DK7520201 | Kỹ thuật điện – điện tử (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A01;A00; TLP (); D01 | ||||
| 65 | DK7580201 | Kỹ thuật xây dựng (song bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Anh, Phỏng vấn); D01 | ||||
| 66 | F7210403 | Thiết kế đồ họa - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H01; H02; H03; H04; H05 | ||||
| Học Bạ | H04; H05 | ||||
| 67 | F7220201 | Ngôn ngữ Anh - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| Khác | D01; D11 | ||||
| 68 | F7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | D01; D04; D11; D55 | ||||
| Học Bạ | D01; D11 | ||||
| 69 | F7310301 | Xã hội học - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14 | ||||
| Học Bạ | D01; D14 | ||||
| 70 | F7340101 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực) - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 71 | F7340101N | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 72 | F7340115 | Marketing - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 73 | F7340120 | Kinh doanh quốc tế - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 74 | F7340201 | Tài chính - Ngân hàng - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 75 | F7340301 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 76 | F7380101 | Luật (Chuyên ngành Luật kinh tế) - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| Học Bạ | D01; D14 | ||||
| 77 | F7380101T | Luật (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| Học Bạ | D01; D14 | ||||
| 78 | F7420201 | Công nghệ sinh học - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; A02; B00; B03; B08; X14; X15 | ||||
| Học Bạ | B08; B00; A02 | ||||
| 79 | F7480101 | Khoa học máy tính - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01 | ||||
| 80 | F7480103 | Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01 | ||||
| 81 | F7520201 | Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01; B00 | ||||
| 82 | F7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01; B00 | ||||
| 83 | F7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | D01; A01; B00 | ||||
| 84 | F7520301 | Kỹ thuật hóa học - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; C02; D07; X10; X11 | ||||
| Học Bạ | D07; C08; A00 | ||||
| 85 | F7580101 | Kiến trúc - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| Học Bạ | H01 H06 | ||||
| ĐT THPT | H01; H06; V00 | ||||
| 86 | F7580201 | Kỹ thuật xây dựng - Chương trình tiên tiến | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06 | ||||
| Học Bạ | D01; A01 | ||||
| 87 | FA7220201 | Ngôn ngữ Anh - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| Học Bạ | D01; D01 | ||||
| ĐT THPT | D01; D11 | ||||
| 88 | FA7340101N | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 89 | FA7340115 | Marketing - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 90 | FA7340120 | Kinh doanh quốc tế - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 91 | FA7340201 | Tài chính ngân hàng - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 92 | FA7340301 | Kế toán (Chuyên ngành: Kế toán quốc tế) - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 93 | FA7420201 | Công nghệ sinh học - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; A02; B00; B03; B08; X14; X15 | ||||
| Học Bạ | B08; (Toán, Sinh, CCQT) | ||||
| 94 | FA7480101 | Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Lí, CCQT); D01 | ||||
| 95 | FA7480103 | Kỹ thuật phần mềm - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Lí, CCQT); D01 | ||||
| 96 | FA7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Lí, CCQT);A00; D01 | ||||
| 97 | FA7580201 | Kỹ thuật xây dựng - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Lí, CCQT); D01 | ||||
| 98 | K7220201 | Ngôn ngữ Anh (đơn bằng 3+1) - Chương trình liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh) | - | Khác | - |
| Học Bạ | D01; (Văn, Anh, Phỏng vấn); (Văn, CCQT, Phỏng vấn) | ||||
| ĐT THPT | D01; D11 | ||||
| 99 | K7340101 | Quản trị kinh doanh (song bằng 2+2) - Chương trình liên kết Trường Đại học Kinh tế và Kinh doanh Praha (Cộng Hòa Séc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 100 | K7340101E | Quản trị kinh doanh toàn cầu (đơn bằng 2+2) - Chương trình liên kết Trường Kinh doanh Emlyon (Pháp) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 101 | K7340101L | Quản trị kinh doanh (đơn bằng 3+1) – Chương trình liên kết Đại học Lunghwa (Đài Loan) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 102 | K7340101M | Kinh doanh (Tài chính, Kinh doanh quốc tế, Marketing, Kế toán, Quản trị nguồn nhân lực & Quan hệ lao động) (đơn bằng 2+1,5) - Chương trình liên kết Đại học Massey (New Zealand) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 103 | K7340101N | Quản trị nhà hàng - khách sạn (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình liên kết Đại học Taylor’s (Malaysia) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 104 | K7340120L | Kinh doanh quốc tế (song bằng 3 +1) - Chương trình liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 105 | K7340201X | Tài chính và kiểm soát (song bằng 3+1) - Chương trình liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 106 | K7340301 | Kế toán (song bằng 3+1) - Chương trình liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01; (Toán, Văn, Phỏng vấn) | ||||
| 107 | K7480101L | Công nghệ thông tin (song bằng 2+2) - Chương trình liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Anh, Phỏng vấn); (Toán, Lí, CCQT); D01 | ||||
| 108 | K7480101T | Khoa học máy tính (đơn bằng 2+2) - Chương trình liên kết Đại học Kỹ thuật Ostrava (CH Séc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Anh, Phỏng vấn); (Toán, Lí, CCQT); D01 | ||||
| 109 | K7520201 | Kỹ thuật điện – điện tử (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Lí, CCQT);A00; TLP (); D01 | ||||
| 110 | K7580201 | Kỹ thuật xây dựng (song bằng 2+2) - Chương trình liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06 | ||||
| Học Bạ | A01; (Toán, Anh, Phỏng vấn); (Toán, Lí, CCQT); D01 | ||||
| 111 | N7210403 | Thiết kế đồ họa - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H01; H02; H03; H04; H05 | ||||
| Học Bạ | H04; H05 | ||||
| 112 | N7220201 | Ngôn ngữ Anh - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| Học Bạ | D01; D01 | ||||
| ĐT THPT | D01; D11 | ||||
| 113 | N7340101N | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 114 | N7340115 | Marketing - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 115 | N7340301 | Kế toán - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 116 | N7340408 | Quan hệ lao động (Chuyên ngành Hành vi tổ chức) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | TAH (); A01; D01 | ||||
| 117 | N7380101 | Luật (Chuyên ngành Luật kinh tế) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| Học Bạ | D01; D14 | ||||
| 118 | N7480101 | Khoa học máy tính - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 119 | N7480103 | Kỹ thuật phần mềm - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 120 | N7580302 | Quản lý xây dựng - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06 | ||||
| Học Bạ | A01; D01 | ||||
| 121 | N7810101H | Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C01; C02; C03; C04; D01; D14 | ||||
| Học Bạ | D01; D14 | ||||
| 122 | N7810301 | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; B03; B08; C01; D01; T00; T01 | ||||
| Học Bạ | D01 | ||||
| 123 | N7850201 | Bảo hộ lao động - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; D07 | ||||
| Học Bạ | C02; TVL (); B03 |
Hiển thị 123 ngành