Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TLA101 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | 150 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 2 | TLA102 | Kỹ thuật tài nguyên nước | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 3 | TLA103 | Tài nguyên nước và môi trường (Thủy văn học) | 80 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 4 | TLA104 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng) | 280 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 5 | TLA105 | Kỹ thuật cơ khí | 140 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 6 | TLA106 | Công nghệ thông tin | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 7 | TLA107 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 8 | TLA109 | Kỹ thuật môi trường | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X10 (Toán, Hóa, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 9 | TLA110 | Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 10 | TLA111 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 210 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 11 | TLA112 | Kỹ thuật điện | 180 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 12 | TLA113 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 150 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 13 | TLA114 | Quản lý xây dựng | 210 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 14 | TLA116 | Hệ thống thông tin | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 15 | TLA117 | Kỹ thuật phần mềm | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 16 | TLA118 | Kỹ thuật hóa học | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;D07;C02;C05;B00;A11;X10 (Toán, Hóa, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 17 | TLA119 | Công nghệ sinh học | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A02;B00;D08;B01;B02;B03;B04;X14 (Toán, Sinh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 18 | TLA120 | Kỹ thuật cơ điện tử | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 19 | TLA121 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 20 | TLA122 | Công nghệ chế tạo máy | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 21 | TLA123 | Kỹ thuật ô tô | 140 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 22 | TLA124 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 180 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 23 | TLA126 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 24 | TLA127 | An ninh mạng | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 25 | TLA128 | Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 26 | TLA201 | Kỹ thuật xây dựng (Chương trình tiên tiến học bằng tiếng Anh) | 30 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 27 | TLA202 | Kỹ thuật tài nguyên nước (Chương trình tiên tiến học bằng tiếng Anh) | 30 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02 (Toán, Văn, Tin);X06 (Toán, Lí, Tin) | ||||
| 28 | TLA203 | Ngôn ngữ Anh | 140 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 29 | TLA204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01;D04;D45;D55;D63;X37 (Toán, GDKTPL, Tiếng Trung) | ||||
| 30 | TLA301 | Luật | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00;C03;C04;D01;D14;D15;C14 | ||||
| 31 | TLA302 | Luật kinh tế | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00;C03;C04;D01;D14;D15;C14 | ||||
| 32 | TLA401 | Kinh tế | 130 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 33 | TLA402 | Quản trị kinh doanh | 150 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 34 | TLA403 | Kế toán | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 35 | TLA404 | Kinh tế xây dựng | 140 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 36 | TLA405 | Thương mại điện tử | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 37 | TLA406 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 38 | TLA407 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 140 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 39 | TLA408 | Tài chính - Ngân hàng | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 40 | TLA409 | Kiểm toán | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 41 | TLA410 | Kinh tế số | 70 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 42 | TLA411 | Kế toán (Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế) | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 43 | TLA412 | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Công nghệ tài chính) | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00;A01;D01;D07;X02 (Toán, Văn, Tin);X26 (Toán, Anh, Tin) |
Hiển thị 43 ngành