Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Thương Mại

Mã trường: TMU · 189 ngành đào tạo

Trường Đại Học Thương Mại
Tên trường:
Trường Đại Học Thương Mại
Tên viết tắt:
TMU
Mã trường:
TMU
Tên tiếng Anh:
University of Commerce
Địa chỉ:
Số 79 đường Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.
Website:
tmu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (189)

#1

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

TM01
Chỉ tiêu:250
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#2

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

TM01
Chỉ tiêu:250
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#3

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

TM01
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#4

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

TM01
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh)

TM03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#6

Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh)

TM03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#7

Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh)

TM03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#8

Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh)

TM03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM04
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#10

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM04
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#11

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM04
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#12

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM04
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành)

TM06
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#14

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành)

TM06
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#15

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành)

TM06
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#16

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành)

TM06
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#17

Marketing (Marketing Thương mại)

TM07
Chỉ tiêu:160
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#18

Marketing (Marketing Thương mại)

TM07
Chỉ tiêu:160
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#19

Marketing (Marketing Thương mại)

TM07
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#20

Marketing (Marketing Thương mại)

TM07
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Marketing (Marketing số)

TM09
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#22

Marketing (Marketing số)

TM09
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#23

Marketing (Marketing số)

TM09
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Marketing (Marketing số)

TM09
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Marketing (Quản trị Thương hiệu)

TM10
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#26

Marketing (Quản trị Thương hiệu)

TM10
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#27

Marketing (Quản trị Thương hiệu)

TM10
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#28

Marketing (Quản trị Thương hiệu)

TM10
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#29

Kế toán (Kế toán doanh nghiệp)

TM12
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#30

Kế toán (Kế toán doanh nghiệp)

TM12
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#31

Kế toán (Kế toán doanh nghiệp)

TM12
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#32

Kế toán (Kế toán doanh nghiệp)

TM12
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#33

Kế toán (Kế toán công)

TM14
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#34

Kế toán (Kế toán công)

TM14
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#35

Kế toán (Kế toán công)

TM14
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#36

Kế toán (Kế toán công)

TM14
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Kiểm toán (Kiểm toán)

TM15
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#38

Kiểm toán (Kiểm toán)

TM15
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#39

Kiểm toán (Kiểm toán)

TM15
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#40

Kiểm toán (Kiểm toán)

TM15
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

TM17
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#42

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

TM17
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#43

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

TM17
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#44

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

TM17
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

TM19
Chỉ tiêu:160
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#46

Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

TM19
Chỉ tiêu:160
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#47

Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

TM19
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#48

Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

TM19
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế)

TM21
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#50

Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế)

TM21
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#51

Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế)

TM21
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#52

Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế)

TM21
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#53

Kinh tế (Quản lý kinh tế)

TM22
Chỉ tiêu:170
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#54

Kinh tế (Quản lý kinh tế)

TM22
Chỉ tiêu:170
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#55

Kinh tế (Quản lý kinh tế)

TM22
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#56

Kinh tế (Quản lý kinh tế)

TM22
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#57

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

TM24
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#58

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

TM24
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#59

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

TM24
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#60

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

TM24
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#61

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công)

TM26
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#62

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công)

TM26
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#63

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công)

TM26
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#64

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công)

TM26
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#65

Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng)

TM27
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#66

Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng)

TM27
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#67

Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng)

TM27
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#68

Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng)

TM27
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#69

Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử)

TM28
Chỉ tiêu:170
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#70

Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử)

TM28
Chỉ tiêu:170
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#71

Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử)

TM28
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#72

Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử)

TM28
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#73

Thương mại điện tử (Kinh doanh số)

TM30
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#74

Thương mại điện tử (Kinh doanh số)

TM30
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#75

Thương mại điện tử (Kinh doanh số)

TM30
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#76

Thương mại điện tử (Kinh doanh số)

TM30
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#77

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

TM31
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#78

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

TM31
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#79

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

TM31
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#80

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

TM31
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#81

Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại)

TM33
Chỉ tiêu:250
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#82

Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại)

TM33
Chỉ tiêu:250
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A01; D01; D07
#83

Luật kinh tế (Luật kinh tế)

TM34
Chỉ tiêu:130
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#84

Luật kinh tế (Luật kinh tế)

TM34
Chỉ tiêu:130
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#85

Luật kinh tế (Luật thương mại quốc tế)

TM36
Chỉ tiêu:110
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#86

Luật kinh tế (Luật thương mại quốc tế)

TM36
Chỉ tiêu:110
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#87

Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

TM37
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#88

Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

TM37
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#89

Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

TM37
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#90

Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

TM37
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#91

Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số)

TM39
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#92

Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số)

TM39
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#93

Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số)

TM39
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#94

Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số)

TM39
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#95

Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại)

TM40
Chỉ tiêu:140
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#96

Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại)

TM40
Chỉ tiêu:140
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A01; D01; D04; D07
#97

Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại)

TM42
Chỉ tiêu:50
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#98

Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại)

TM42
Chỉ tiêu:50
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D03; D07
#99

Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại)

TM42
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#100

Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại)

TM42
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#101

Khoa học máy tính (Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh)

TM51
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:-
#102

Khoa học máy tính (Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh)

TM51
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Chương trình đào tạo chuẩn
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#103

Khoa học máy tính (Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh)

TM51
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#104

Khoa học máy tính (Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh)

TM51
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#105

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

TM02
Chỉ tiêu:150
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#106

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

TM02
Chỉ tiêu:150
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#107

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

TM02
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#108

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

TM02
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#109

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM05
Chỉ tiêu:100
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#110

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM05
Chỉ tiêu:100
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#111

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM05
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#112

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM05
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#113

Marketing (Marketing thương mại)

TM08
Chỉ tiêu:150
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#114

Marketing (Marketing thương mại)

TM08
Chỉ tiêu:150
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#115

Marketing (Marketing thương mại)

TM08
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#116

Marketing (Marketing thương mại)

TM08
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#117

Marketing (Quản trị thương hiệu)

TM11
Chỉ tiêu:100
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#118

Marketing (Quản trị thương hiệu)

TM11
Chỉ tiêu:100
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#119

Marketing (Quản trị thương hiệu)

TM11
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#120

Marketing (Quản trị thương hiệu)

TM11
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#121

Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

TM13
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#122

Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

TM13
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#123

Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

TM13
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#124

Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

TM13
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#125

Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

TM16
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#126

Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

TM16
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#127

Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

TM16
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#128

Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB)

TM16
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#129

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Xuất nhập khẩu)

TM18
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#130

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Xuất nhập khẩu)

TM18
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#131

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Xuất nhập khẩu)

TM18
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#132

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Xuất nhập khẩu)

TM18
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#133

Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

TM20
Chỉ tiêu:140
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#134

Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

TM20
Chỉ tiêu:140
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#135

Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

TM20
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#136

Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)

TM20
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#137

Kinh tế (Kinh tế và Quản lý đầu tư)

TM23
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#138

Kinh tế (Kinh tế và Quản lý đầu tư)

TM23
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#139

Kinh tế (Kinh tế và Quản lý đầu tư)

TM23
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#140

Kinh tế (Kinh tế và Quản lý đầu tư)

TM23
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#141

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

TM25
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#142

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

TM25
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#143

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

TM25
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#144

Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại)

TM25
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#145

Thương mại điện tử (Thương mại điện tử)

TM29
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#146

Thương mại điện tử (Thương mại điện tử)

TM29
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#147

Thương mại điện tử (Thương mại điện tử)

TM29
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#148

Thương mại điện tử (Thương mại điện tử)

TM29
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#149

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

TM32
Chỉ tiêu:80
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#150

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

TM32
Chỉ tiêu:80
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#151

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

TM32
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#152

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

TM32
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#153

Luật kinh tế (Luật kinh doanh)

TM35
Chỉ tiêu:110
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#154

Luật kinh tế (Luật kinh doanh)

TM35
Chỉ tiêu:110
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#155

Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

TM38
Chỉ tiêu:130
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#156

Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

TM38
Chỉ tiêu:130
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#157

Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

TM38
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#158

Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)

TM38
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#159

Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại)

TM41
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#160

Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại)

TM41
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:D04
#161

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý vận tải đa phương thức)

TM48
Chỉ tiêu:90
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#162

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý vận tải đa phương thức)

TM48
Chỉ tiêu:90
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#163

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý vận tải đa phương thức)

TM48
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#164

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý vận tải đa phương thức)

TM48
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#165

Kinh tế số (Phân tích dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh)

TM49
Chỉ tiêu:90
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#166

Kinh tế số (Phân tích dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh)

TM49
Chỉ tiêu:90
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#167

Kinh tế số (Phân tích dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh)

TM49
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#168

Kinh tế số (Phân tích dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh)

TM49
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#169

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí)

TM50
Chỉ tiêu:80
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:-
#170

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí)

TM50
Chỉ tiêu:80
Phương thức:2. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp Quốc tế - IPOP
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#171

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí)

TM50
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#172

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí)

TM50
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#173

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

TM45
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#174

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) - Khởi nghiệp (Thành lập doanh nghiệp)

TM43
Chỉ tiêu:40
Phương thức:4. Chương trình đào tạo song bằng Quốc tế
Tổ hợp:-
#175

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) - Khởi nghiệp (Thành lập doanh nghiệp)

TM43
Chỉ tiêu:40
Phương thức:4. Chương trình đào tạo song bằng Quốc tế
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#176

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) - Khởi nghiệp (Thành lập doanh nghiệp)

TM43
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#177

Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) - Khởi nghiệp (Thành lập doanh nghiệp)

TM43
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#178

Marketing (Marketing thương mại) - Thương mại sản phẩm và dịch vụ (Bán hàng)

TM44
Chỉ tiêu:60
Phương thức:4. Chương trình đào tạo song bằng Quốc tế
Tổ hợp:-
#179

Marketing (Marketing thương mại) - Thương mại sản phẩm và dịch vụ (Bán hàng)

TM44
Chỉ tiêu:60
Phương thức:4. Chương trình đào tạo song bằng Quốc tế
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#180

Marketing (Marketing thương mại) - Thương mại sản phẩm và dịch vụ (Bán hàng)

TM44
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#181

Marketing (Marketing thương mại) - Thương mại sản phẩm và dịch vụ (Bán hàng)

TM44
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#182

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Thương mại và phân phối

TM46
Chỉ tiêu:40
Phương thức:4. Chương trình đào tạo song bằng Quốc tế
Tổ hợp:-
#183

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Thương mại và phân phối

TM46
Chỉ tiêu:40
Phương thức:4. Chương trình đào tạo song bằng Quốc tế
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#184

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Thương mại và phân phối

TM46
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#185

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Thương mại và phân phối

TM46
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#186

Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB – Ngân hàng và tài chính

TM47
Chỉ tiêu:40
Phương thức:4. Chương trình đào tạo song bằng Quốc tế
Tổ hợp:-
#187

Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB – Ngân hàng và tài chính

TM47
Chỉ tiêu:40
Phương thức:4. Chương trình đào tạo song bằng Quốc tế
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#188

Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB – Ngân hàng và tài chính

TM47
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#189

Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB – Ngân hàng và tài chính

TM47
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00