Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội

Mã trường: HNM · 91 ngành đào tạo

Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Tên trường:
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Tên viết tắt:
HNMU
Mã trường:
HNM
Tên tiếng Anh:
Ha Noi Teacher Training College
Địa chỉ:
Số 98 phố Dương Quảng Hàm, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội.
Website:
hnmu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (91)

#1

Quản lí Giáo dục

7140114
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Quản lí Giáo dục

7140114
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#3

Quản lí Giáo dục

7140114
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66
#4

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#5

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C03; C04; C14; D01; D04; X01
#6

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:210
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; C03; C04; C14
#7

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:350
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:350
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C03; C04; C14; D01; D04; X01
#9

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:350
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; C03; C04; C14
#10

Giáo dục đặc biệt

7140203
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#11

Giáo dục đặc biệt

7140203
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#12

Giáo dục đặc biệt

7140203
Chỉ tiêu:45
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66
#13

Giáo dục công dân

7140204
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Giáo dục công dân

7140204
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C14; C16; C19; C20; X01; X58; X70; X74
#15

Giáo dục công dân

7140204
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C14; C16; C19; C20;C00
#16

Giáo dục thể chất

7140206
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#17

Giáo dục thể chất

7140206
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:T00; T01; T02; T08
#18

Giáo dục thể chất

7140206
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:T00; T01; T02; T08; T11
#19

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01
#21

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D30
#22

Sư phạm Vật lí

7140211
Chỉ tiêu:23
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#23

Sư phạm Vật lí

7140211
Chỉ tiêu:23
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01
#24

Sư phạm Vật lí

7140211
Chỉ tiêu:23
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D30
#25

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:45
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; C03; C04; C14;C00
#27

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#28

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#29

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D14; D40; X70
#30

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#31

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D30
#32

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66
#33

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#35

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66
#36

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#37

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#38

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D04; D65; D45; D71
#39

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D04; D14; D65
#41

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C03; C04; C14;C00
#42

Văn hóa học

7229040
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#43

Văn hóa học

7229040
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D14; D65; X70
#44

Văn hóa học

7229040
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C03; D14
#45

Quản lý kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Quản lý kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55
#47

Quản lý kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; D07; D08; D11
#48

Quản lý kinh tế

7310110
Chỉ tiêu:50
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55
#49

Quản lý kinh tế

7310110
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:D01; D07; D08; D11
#50

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#51

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#52

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66;C00
#53

Tâm lí học

7310401
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#54

Tâm lí học

7310401
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#55

Tâm lí học

7310401
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66;C00
#56

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#57

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D14; D65; X70
#58

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C03; D14
#59

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#60

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55
#61

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D07; D08; D11
#62

Tài chính – Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#63

Tài chính – Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55
#64

Tài chính – Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D07; D08; D11
#65

Quản lí công

7340403
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#66

Quản lí công

7340403
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#67

Quản lí công

7340403
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66
#68

Luật

7380101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#69

Luật

7380101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#70

Luật

7380101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66;C00
#71

Toán ứng dụng

7460112
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#72

Toán ứng dụng

7460112
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01
#73

Toán ứng dụng

7460112
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D30
#74

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#75

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01
#76

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D30
#77

Công nghệ kĩ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#78

Công nghệ kĩ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C01; C02; C04; D01; D04
#79

Công nghệ kĩ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C01; C02; C04
#80

Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#81

Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D04; D07; D08; D25; D30; D35
#82

Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D07; D08; D11
#83

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#84

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#85

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66;C00
#86

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#87

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#88

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66
#89

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#90

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
#91

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66