Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lí Giáo dục | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 23.97 | |
| 2 | Giáo dục Mầm non | C03C04C14D01D04X01 | 24.25 | |
| 3 | Giáo dục Tiểu học | C03C04C14D01D04X01 | 25.33 | |
| 4 | Giáo dục đặc biệt | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 24.17 | |
| 5 | Giáo dục công dân | C14C16C19C20X01X58X70X74 | 27.2 | |
| 6 | Giáo dục công dân | C00 | 27.95 | |
| 7 | Giáo dục thể chất | T00T01T02T08T11 | 23.5 | |
| 8 | Sư phạm Toán học | A00A01A02C01D30 | 27.34 | |
| 9 | Sư phạm Tin học | A00A01A02C01D30 | 23 | |
| 10 | Sư phạm Vật lí | A00A01A02C01D30 | 26.27 | |
| 11 | Sư phạm Ngữ văn | C03C04C14D01D04X01 | 27.35 | |
| 12 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.1 | |
| 13 | Sư phạm Lịch sử | C00C03C19D14D40X70 | 27.38 | |
| 14 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.13 | |
| 15 | Sư phạm Tiếng Anh | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 25.89 | |
| 16 | Ngôn ngữ Anh | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 25.22 | |
| 17 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 25.32 | |
| 18 | Văn học | C03C04D01D04D14D65 | 25.77 | |
| 19 | Văn học | C00 | 26.52 | |
| 20 | Văn hóa học | C03C19D14D65X70 | 25.13 | |
| 21 | Văn hóa học | C00 | 25.88 | |
| 22 | Quản lý kinh tế | D01D04D07D08D11D25D35D55 | 21.23 | |
| 23 | Chính trị học | C00 | 25.5 | |
| 24 | Chính trị học | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 24.75 | |
| 25 | Tâm lí học | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 25.28 | |
| 26 | Tâm lí học | C00 | 26.03 | |
| 27 | Việt Nam học | C03C19D14D65X70 | 24.72 | |
| 28 | Việt Nam học | C00 | 25.47 | |
| 29 | Quản trị kinh doanh | D01D04D07D08D11D25D35D55 | 22.85 | |
| 30 | Tài chính -Ngân hàng | D01D04D07D08D11D25D35D55 | 23.4 | |
| 31 | Quản lí công | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 23.07 | |
| 32 | Luật | C00D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 25.38 | |
| 33 | Luật | C00 | 26.13 | |
| 34 | Toán ứng dụng | A00A01A02C01D30 | 24.44 | |
| 35 | Công nghệ thông tin | A00A01A02C01D30 | 22.95 | |
| 36 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | C01C02C04D01D04 | 20.86 | |
| 37 | Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | A01D01D04D07D08D25D30D35 | 23.66 | |
| 38 | Công tác xã hội | C00D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 24.66 | |
| 39 | Công tác xã hội | C00 | 25.41 | |
| 40 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 23.96 | |
| 41 | Quản trị khách sạn | D01D04D14D15D45D65D66D71X78X90 | 23.54 |