Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM · 114 ngành đào tạo

Trường Đại học Thủ Dầu Một
Tên trường:
Trường Đại học Thủ Dầu Một
Tên viết tắt:
TDMU
Mã trường:
TDM
Tên tiếng Anh:
Thu Dau Mot University
Địa chỉ:
Số 6 đường Trần Văn Ơn, phường Phú Hòa, Thị xã Thủ Dầu Một, Tình Bình Dương
Website:
tdmu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (114)

#1

Giáo dục học

7140101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục học

7140101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15
#3

Giáo dục học

7140101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#4

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:M00; M01; M02; M03; M04; M05; M06
#5

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01
#6

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; C10; D01; D14; D15; X70; X74
#7

Thiết kế đồ họa

7210403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#8

Thiết kế đồ họa

7210403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02
#9

Thiết kế đồ họa

7210403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02
#10

Âm nhạc

7210405
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#11

Âm nhạc

7210405
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:N01; N02; N03; N04
#12

Âm nhạc

7210405
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:N01; N02; N03; N04; N05; N06; N07
#13

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#14

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; D11; D12; D13; D14; D15
#15

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
#16

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#17

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81
#18

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; D11; D12; D13; D14; D15
#19

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#20

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; D11; D12; D13; D14; D15
#21

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81
#22

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#23

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15
#24

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#25

Quan hệ quốc tế

7310206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#26

Quan hệ quốc tế

7310206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15
#27

Quan hệ quốc tế

7310206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#28

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#29

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15
#30

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#31

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#32

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
#33

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#34

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#35

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07
#36

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
#37

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#38

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07
#39

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
#40

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#41

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07
#42

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
#43

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#44

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07
#45

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
#46

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#47

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07
#48

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
#49

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#50

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07
#51

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
#52

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#53

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15
#54

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#55

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#56

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A02; B00; B01; B02; B03; B08
#57

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B01; B02; B03; B08; X13; X14; X15; X16
#58

Hoá học

7440112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#59

Hoá học

7440112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A05; A06; B00; C02; D07
#60

Hoá học

7440112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; A06; B00; C02; D07; X09; X10; X11; X12
#61

Toán học

7460101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#62

Toán học

7460101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07
#63

Toán học

7460101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X03; X05; X16
#64

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#65

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01
#66

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
#67

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#68

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01
#69

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03
#70

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#71

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01
#72

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07
#73

Quản lý công nghiệp

7510601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#74

Quản lý công nghiệp

7510601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07
#75

Quản lý công nghiệp

7510601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
#76

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#77

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07
#78

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
#79

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#80

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01
#81

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
#82

Kỹ thuật điện

7520201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#83

Kỹ thuật điện

7520201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01
#84

Kỹ thuật điện

7520201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
#85

Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#86

Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01
#87

Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
#88

Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#89

Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; B00; B02; B03; B08; C02; D07
#90

Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B02; B03; B08; C02; D07; X09; X10; X12
#91

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#92

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; B00; B02; B03; B08; C02; D07
#93

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B02; B03; B08; C02; D07; X09; X10; X12
#94

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#95

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#96

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
#97

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#98

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02
#99

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02
#100

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#101

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#102

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
#103

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#104

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15
#105

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#106

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#107

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15
#108

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#109

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#110

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07
#111

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12
#112

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#113

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07
#114

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12