Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140101 | Giáo dục học | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | M00; M01; M02; M03; M04; M05; M06 |
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 |
| 4 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; C10; D01; D14; D15; X70; X74 |
| 5 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 | ||||
| 6 | 7210405 | Âm nhạc | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | N01; N02; N03; N04 | ||||
| Khác | N01; N02; N03; N04; N05; N06; N07 | ||||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | D01; D11; D12; D13; D14; D15 | ||||
| Khác | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 | ||||
| 8 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81 | ||||
| ĐGNL SPHN | D01; D11; D12; D13; D14; D15 | ||||
| 9 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | D01; D11; D12; D13; D14; D15 | ||||
| Khác | D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81 | ||||
| 10 | 7310205 | Quản lý nhà nước | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 11 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 12 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 13 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 15 | 7340115 | Marketing | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 17 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 18 | 7340301 | Kế toán | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 19 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 20 | 7380101 | Luật | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 21 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A02; B00; B01; B02; B03; B08 | ||||
| Khác | A02; B00; B01; B02; B03; B08; X13; X14; X15; X16 | ||||
| 22 | 7440112 | Hoá học | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A05; A06; B00; C02; D07 | ||||
| Khác | A00; A05; A06; B00; C02; D07; X09; X10; X11; X12 | ||||
| 23 | 7460101 | Toán học | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X03; X05; X16 | ||||
| 24 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 | ||||
| 25 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X01; X02; X03 | ||||
| 26 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07 | ||||
| 27 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 28 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; C01; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 29 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 | ||||
| 30 | 7520201 | Kỹ thuật điện | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 | ||||
| 31 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 | ||||
| 32 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; B00; B02; B03; B08; C02; D07 | ||||
| Khác | A00; B00; B02; B03; B08; C02; D07; X09; X10; X12 | ||||
| 33 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; B00; B02; B03; B08; C02; D07 | ||||
| Khác | A00; B00; B02; B03; B08; C02; D07; X09; X10; X12 | ||||
| 34 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 | ||||
| 35 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 | ||||
| 36 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 | ||||
| 37 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 38 | 7810101 | Du lịch | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 39 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 | ||||
| 40 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; D01; D07; X12 |
Hiển thị 40 ngành