Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Tây Bắc

Mã trường: TTB · 50 ngành đào tạo

Trường Đại Học Tây Bắc
Tên trường:
Trường Đại Học Tây Bắc
Tên viết tắt:
UTB
Mã trường:
TTB
Tên tiếng Anh:
Tay Bac University
Địa chỉ:
Phường Quyết Tâm, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (50)

#1

Giáo dục mầm non

7140201
Chỉ tiêu:260
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục mầm non

7140201
Chỉ tiêu:260
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; D14; D15; X01; X21; X70; X74
#3

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:260
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:260
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X70
#5

Giáo dục Chính trị

7140205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Giáo dục Chính trị

7140205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74
#7

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:T00; T02; T03; T04; T05; T09; T10; T11
#9

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06
#11

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:55
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:55
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
#13

Sư phạm Vật lí

7140211
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Sư phạm Vật lí

7140211
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07
#15

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11
#17

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B04; B08; X13; X14; X16
#19

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15; D66; X70; X74; X78
#21

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71
#23

Sư phạm Địa lí

7140219
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Sư phạm Địa lí

7140219
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75
#25

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D14; D15; D66; X26; X78; X79
#27

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#28

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
#29

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
#31

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
#33

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
#35

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#36

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; D01; X13; X14; X16
#37

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; D01; X13; X14; X16
#39

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; D01; X13; X14; X16
#41

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; D01; X13; X14; X16
#43

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; D01; X13; X14; X16
#45

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A11; B00; B04; B08; D07; X09; X13; X66
#47

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#48

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D09; D10; D14; D15; X70; X74
#49

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#50

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; B00; X01; X05; X06