Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU · 44 ngành đào tạo

Trường Đại học Tân Trào
Tên trường:
Trường Đại học Tân Trào
Tên viết tắt:
TTrU
Mã trường:
TQU
Tên tiếng Anh:
Tan Trao University
Địa chỉ:
Km6, Trung Môn, Yên Sơn, Tuyên Quang
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (44)

#1

Giáo dục Mầm non (hệ cao đẳng)

51140201
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục Mầm non (hệ cao đẳng)

51140201
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C03; C04; D14; D15; X01; X70; X74
#3

Giáo dục Mầm non (hệ đại học)

7140201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Giáo dục Mầm non (hệ đại học)

7140201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C03; C04; D14; D15; X01; X70; X74
#5

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:280
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:280
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; D09; C03; C04; X01
#7

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; A02; D01
#9

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B01; B02; B03; B08; C08
#11

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; C03; C04; X01; X70; X74
#13

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00; B01; B08
#15

Quản lý văn hóa

7229042
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Quản lý văn hóa

7229042
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#17

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X26; X25
#19

Kinh tế đầu tư

7310104
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Kinh tế đầu tư

7310104
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X26; X25
#21

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#23

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#25

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01
#27

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#28

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; D07; X02; X26; X25
#29

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; D07; X02; X26; X25
#31

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X26; X25
#33

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B02; B08; B01; B03; C08
#35

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#36

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; B00; C02; C05; C08; D07; D12
#37

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B01; B02; B03; B08; C08
#39

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#41

Quản trị DVDL và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Quản trị DVDL và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
#43

Huấn luyện thể thao

7810302
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Huấn luyện thể thao

7810302
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:T00; T01; T02; T05; T08; T09; T10