Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | A01; D01; D07; B08; X25 |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | A00; A01; D01; D07; X01; C01 |
| 3 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Khác | A00; A01; D01; D07; X01; C01 |
| 4 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | - | Khác | A00; A01; D01; D07; X01; C01 |
| 5 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | A00; A01; D01; D07; X01; C01 |
| 6 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Khác | A02; B00; B03; B08; X14; X16 |
| 7 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | Khác | A00; A01; D01; D07; X07; X25; X26; X27; X56 |
| 8 | 7720101 | Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | - | Khác | A02; B00; B08 |
| 9 | 7720101-LT1 | Y khoa (Liên thông Đại học – Đại học Chính quy) | - | Kết Hợp | - |
| 10 | 7720101-LT2 | Y khoa (Liên thông Cao đẳng – Đại học Chính quy) | - | Kết Hợp | - |
| 11 | 7720301 | Điều dưỡng | - | Khác | A02; B00; B08; A00; D07 |
| 12 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | Khác | A02; B00; B08; A00; D07 |
Hiển thị 12 ngành