Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM

Mã trường: DTM · 58 ngành đào tạo

Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM
Tên trường:
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM
Tên viết tắt:
HCMUNRE
Mã trường:
DTM
Tên tiếng Anh:
Ho Chi Minh university for natural resouces and environment
Địa chỉ:
236B Lê Văn Sĩ, Phường 1, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (58)

#1

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01
#3

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; D04
#4

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#5

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
#6

Địa chất học

7440201
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#7

Địa chất học

7440201
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X04
#8

Địa chất học

7440201
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X01; X03; X04
#9

Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững

7440221
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững

7440221
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
#11

Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững

7440221
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X01
#12

Khí tượng và Khí hậu học

7440222
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#13

Khí tượng và khí hậu học

7440222
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
#14

Khí tượng và Khí hậu học

7440222
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X01
#15

Thủy văn học

7440224
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Thuỷ văn học

7440224
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
#17

Thủy văn học

7440224
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X01
#18

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#19

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
#20

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X01
#21

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
#23

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X01
#24

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#25

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04
#26

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X03; X04
#27

Công nghệ vật liệu

7510402
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#28

Công nghệ vật liệu

7510402
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04
#29

Công nghệ vật liệu

7510402
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X03; X04
#30

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#31

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; D01; X01; X02; X04
#32

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; B03; D01; X01; X03; X04; X02
#33

Logistic và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#34

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01
#35

Logistic và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03;D01; D04; X01
#36

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#37

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04
#38

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X01; X03; X04
#39

Quản lý đô thị và công trình

7580106
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#40

Quản lý đô thị và công trình

7580106
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04
#41

Quản lý đô thị và công trình

7580106
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; X01; X03; X04
#42

Kỹ thuật cấp thoát nước

7580213
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#43

Kỹ thuật cấp thoát nước

7580213
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; D01; X01; X02; X04
#44

Kỹ thuật cấp thoát nước

7580213
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; B03; D01; X01; X03; X04; X02
#45

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#46

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04
#47

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C02; C03; C04; B03; D01; X02; X03; X04; X01
#48

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#49

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01
#50

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; D04; X01
#51

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:350
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#52

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:350
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
#53

Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo

7850197
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#54

Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo

7850197
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X02
#55

Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo

7850197
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; D04; X02
#56

Quản lý tài nguyên nước

7850198
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#57

Quản lý tài nguyên nước

7850198
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02
#58

Quản lý tài nguyên nước

7850198
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; B03; D01; D04; X01