Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội

Mã trường: FBU · 20 ngành đào tạo

Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội
Tên trường:
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội
Tên viết tắt:
FBU
Mã trường:
FBU
Tên tiếng Anh:
Hanoi Financial and Banking University
Địa chỉ:
136 Phạm Văn Đồng - Xuân Đỉnh - Từ Liêm - Hà Nội
Website:
fbu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (20)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Các chương trình đào tạo bằng Tiếng Việt
Tổ hợp:A01; D01; D10; X25
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#3

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:280
Phương thức:1. Các chương trình đào tạo bằng Tiếng Việt
Tổ hợp:D01; C00; C04; D04
#4

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:280
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:1. Các chương trình đào tạo bằng Tiếng Việt
Tổ hợp:A00; A01; D01; C04; X01; X02
#6

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Kinh doanh thương mại

7340121
Chỉ tiêu:180
Phương thức:1. Các chương trình đào tạo bằng Tiếng Việt
Tổ hợp:A00; A01; D01; C04; X01; X02
#8

Kinh doanh thương mại

7340121
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:800
Phương thức:1. Các chương trình đào tạo bằng Tiếng Việt
Tổ hợp:A00; A01; D01; C04; X01; X02
#10

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:800
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#11

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:280
Phương thức:1. Các chương trình đào tạo bằng Tiếng Việt
Tổ hợp:A00; A01; D01; C04; X01; X02
#12

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:280
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Các chương trình đào tạo bằng Tiếng Việt
Tổ hợp:A00; A01; D01; C04; X01; X02
#14

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#15

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:200
Phương thức:1. Các chương trình đào tạo bằng Tiếng Việt
Tổ hợp:A00; A01; D01; C04; X01; X02
#16

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#17

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:-
#18

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:1. Các chương trình đào tạo bằng Tiếng Việt
Tổ hợp:A00; A01; D01; C04; X01; X02
#19

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:60
Phương thức:2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; X25
#20

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00