Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 180 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| 1. Chương trình chuẩn | D01;A01;D07;D09;D10;X25 | ||||
| 2 | 7310101 | Kinh tế | 60 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| 1. Chương trình chuẩn | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 3 | 7310108 | Toán kinh tế | 77 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| 1. Chương trình chuẩn | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 4 | 7310110 | Quản lý kinh tế | 60 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| 1. Chương trình chuẩn | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 5 | 7340116 | Bất động sản | 61 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| 1. Chương trình chuẩn | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 6 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 92 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| 1. Chương trình chuẩn | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 7 | 7380107 | Luật kinh tế | 90 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| 1. Chương trình chuẩn | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 8 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 50 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| 1. Chương trình chuẩn | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 9 | 7810103_DT | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 70 | 2. Chương trình định hướng đặc thù | - |
| 2. Chương trình định hướng đặc thù | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 10 | 7810201_DT | Quản trị khách san | 82 | 2. Chương trình định hướng đặc thù | - |
| 2. Chương trình định hướng đặc thù | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 11 | 7810202_DT | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 82 | 2. Chương trình định hướng đặc thù | - |
| 2. Chương trình định hướng đặc thù | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 12 | 7340101_TH | Quản trị kinh doanh | 560 | 3. Chương trình tích hợp | - |
| 3. Chương trình tích hợp | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 13 | 7340115_TH | Marketing | 380 | 3. Chương trình tích hợp | - |
| 3. Chương trình tích hợp | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 14 | 7340120_TH | Kinh doanh quốc tế | 370 | 3. Chương trình tích hợp | - |
| 3. Chương trình tích hợp | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 15 | 7340201 ΤΗ | Tài chính -Ngân hàng | 393 | 3. Chương trình tích hợp | - |
| 3. Chương trình tích hợp | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 16 | 7340205_ΤΗ | Công nghệ tài chính | 150 | 3. Chương trình tích hợp | - |
| 3. Chương trình tích hợp | C01; C02; C03; C04; X01; D01; A00; A03; A04; X05; A01; A05; A06; X09; D07; A07; X17; D09; X21; D10; X25 | ||||
| 17 | 7340301_TH | Kế toán | 251 | 3. Chương trình tích hợp | - |
| 3. Chương trình tích hợp | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 18 | 7340302_TH | Kiểm toán | 50 | 3. Chương trình tích hợp | - |
| 3. Chương trình tích hợp | C01;C02;C03;C04;X01;D01;A00;A03;A04;X05;A01;A05;A06;X09;D07;A07;X17;D09;X21;D10;X25 | ||||
| 19 | 7340101_TATP | Quản trị kinh doanh | 40 | 4. Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế) | - |
| 4. Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế) | D01;A01;D07;D09;D10;X25 | ||||
| 20 | 7340115_ΤΑΤΡ | Marketing | 40 | 4. Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế) | - |
| 4. Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế) | D01;A01;D07;D09;D10;X25 | ||||
| 21 | 7340120_ΤΑТР | Kinh doanh quốc tế | 40 | 4. Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế) | - |
| 4. Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế) | D01;A01;D07;D09;D10;X25 | ||||
| 22 | 7340201_TATP | Tài chính -Ngân hàng | 40 | 4. Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế) | - |
| 4. Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế) | D01;A01;D07;D09;D10;X25 |
Hiển thị 22 ngành