Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU · 173 ngành đào tạo

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
Tên trường:
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
Tên viết tắt:
VLUTE
Mã trường:
VLU
Tên tiếng Anh:
Vinh Long University of Technology and Education
Địa chỉ:
73 Nguyễn Huệ, P.2, Thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (173)

#1

Giáo dục học

7140101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục học

7140101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; D01; D15; X01; X02; X70
#3

Giáo dục học

7140101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#4

Giáo dục học

7140101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#5

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A09; C03; C04; C14; D01; X01; X02; X03; X04; X21
#6

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#7

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D07; D09; D10; D14; D15; D66; D84; X25; X78
#8

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#9

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#10

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#11

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; A04; A08; A09; C03; C04; D01; D10; X17; X21
#12

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#13

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#14

Kinh tế (Chương trình chất lượng cao)

7310101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#15

Kinh tế (Chương trình chất lượng cao)

7310101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; A04; A08; A09; C03; C04; D01; D10; X17; X21
#16

Kinh tế (Chương trình chất lượng cao)

7310101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#17

Kinh tế (Chương trình chất lượng cao)

7310101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#18

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#19

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X70; X74; X78
#20

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#21

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#22

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#23

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C01; C03; C04; C14; D01; X01
#24

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#25

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#26

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#27

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; A04; A08; A09; C03; C04; D01; D10; X17; X21
#28

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#29

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#30

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#31

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A08; A09; C00; C03; C14; C19; C20; D01; X01; X17; X21; X70; X74
#32

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#33

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#34

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#35

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; C04
#36

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:TT
#37

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#38

Công nghệ sinh học (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7420201_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#39

Công nghệ sinh học (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7420201_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B02; B03; B08; C02; C04
#40

Công nghệ sinh học (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7420201_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#41

Công nghệ sinh học (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7420201_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#42

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#43

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; C04; C14; D07; D15; X01; X26
#44

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#45

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#46

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#47

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; X02
#48

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#49

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#50

Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao)

7480201_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#51

Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao)

7480201_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; X02
#52

Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao)

7480201_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#53

Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao)

7480201_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#54

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#55

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#56

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#57

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#58

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510102_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#59

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510102_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#60

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510102_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#61

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510102_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#62

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#63

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#64

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#65

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#66

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình chất lượng cao)

7510201_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#67

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình chất lượng cao)

7510201_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#68

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình chất lượng cao)

7510201_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#69

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình chất lượng cao)

7510201_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#70

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510201_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#71

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510201_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#72

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510201_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#73

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510201_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#74

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#75

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#76

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#77

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#78

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chương trình chất lượng cao)

7510203_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#79

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chương trình chất lượng cao)

7510203_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#80

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chương trình chất lượng cao)

7510203_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#81

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chương trình chất lượng cao)

7510203_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#82

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#83

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#84

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#85

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#86

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chương trình chất lượng cao)

7510205_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#87

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chương trình chất lượng cao)

7510205_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#88

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chương trình chất lượng cao)

7510205_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#89

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chương trình chất lượng cao)

7510205_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#90

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510205_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#91

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510205_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#92

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510205_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#93

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510205_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#94

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#95

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10
#96

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#97

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#98

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#99

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10
#100

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#101

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#102

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chương trình chất lượng cao)

7510301_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#103

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chương trình chất lượng cao)

7510301_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10
#104

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chương trình chất lượng cao)

7510301_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#105

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chương trình chất lượng cao)

7510301_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#106

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510301_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#107

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510301_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10
#108

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510301_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#109

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510301_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#110

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#111

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10
#112

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#113

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#114

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chương trình chất lượng cao)

7510303_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#115

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chương trình chất lượng cao)

7510303_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10
#116

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chương trình chất lượng cao)

7510303_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#117

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chương trình chất lượng cao)

7510303_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#118

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510303_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#119

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510303_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10
#120

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510303_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#121

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7510303_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#122

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#123

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A04; A08; C03; C04; D01; D10; X17
#124

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#125

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#126

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chương trình chất lượng cao)

7510605_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#127

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chương trình chất lượng cao)

7510605_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A04; A08; C03; C04; D01; D10; X17
#128

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chương trình chất lượng cao)

7510605_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#129

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chương trình chất lượng cao)

7510605_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#130

Kỹ thuật Robot

7520107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#131

Kỹ thuật Robot

7520107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#132

Kỹ thuật Robot

7520107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#133

Kỹ thuật Robot

7520107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#134

Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện)

7520130
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#135

Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện)

7520130
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01
#136

Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện)

7520130
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#137

Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện)

7520130
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#138

Kỹ thuật hoá học

7520301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#139

Kỹ thuật hoá học

7520301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; A06; B00; C04; D01
#140

Kỹ thuật hoá học

7520301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#141

Kỹ thuật hoá học

7520301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#142

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#143

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; A06; B00; C04; D01
#144

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#145

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#146

Công nghệ thực phẩm (Chương trình chất lượng cao)

7540101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#147

Công nghệ thực phẩm (Chương trình chất lượng cao)

7540101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; A06; B00; C04; D01
#148

Công nghệ thực phẩm (Chương trình chất lượng cao)

7540101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#149

Công nghệ thực phẩm (Chương trình chất lượng cao)

7540101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#150

Công nghệ thực phẩm (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7540101_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#151

Công nghệ thực phẩm (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7540101_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; A06; B00; C04; D01
#152

Công nghệ thực phẩm (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7540101_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#153

Công nghệ thực phẩm (Kỹ sư làm việc Nhật Bản)

7540101_NB
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#154

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#155

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; A02; B00; B02; B04; B08; C04; D01; X13
#156

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#157

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#158

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#159

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; D01; D15; X01; X02; X70
#160

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#161

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#162

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#163

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; D01; D15; X01; X02; X70
#164

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#165

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#166

Du lịch (Chương trình chất lượng cao)

7810101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#167

Du lịch (Chương trình chất lượng cao)

7810101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; D01; D15; X01; X02; X70
#168

Du lịch (Chương trình chất lượng cao)

7810101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#169

Du lịch (Chương trình chất lượng cao)

7810101_CLC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1
#170

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#171

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; D01; D15; X01; X02; X70
#172

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#173

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:VS1