Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh

Mã trường: SKV · 42 ngành đào tạo

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh
Tên trường:
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh
Tên viết tắt:
VUTED
Mã trường:
SKV
Tên tiếng Anh:
Vinh University of Technology Education
Địa chỉ:
Số 117, Đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng - Thành phố Vinh - Nghệ An.
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (42)

#1

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X01; X02; X03
#2

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#3

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C03; D01; X01; X02
#5

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#6

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C03; D01; X01; X02
#8

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#9

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C03; D01; X01; X02
#11

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#12

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#14

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#15

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#17

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#18

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#20

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#21

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#23

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#24

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#26

Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#27

Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#29

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#30

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#31

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#32

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#33

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#34

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#35

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#36

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#38

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#39

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03
#41

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#42

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00