Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | A00; A01; B00; C03; D01; X01; X02 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | Khác | A00; A01; B00; C03; D01; X01; X02 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | A00; A01; B00; C03; D01; X01; X02 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | - | Khác | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 14 ngành