Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định

Mã trường: SKN · 64 ngành đào tạo

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
Tên trường:
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
Tên viết tắt:
NUTE
Mã trường:
SKN
Tên tiếng Anh:
Namdinh University of Technology Education
Địa chỉ:
Đường Phù Nghĩa - Phường Lộc Hạ - Thành phố Nam Định
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (64)

#1

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#2

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#3

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#4

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics)

7340101_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#6

Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics)

7340101_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#7

Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics)

7340101_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#8

Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics)

7340101_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#10

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#11

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#12

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#14

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#15

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#16

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#17

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#18

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#19

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#20

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính)

7480201_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#22

Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính)

7480201_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#23

Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính)

7480201_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính)

7480201_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#26

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#27

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#28

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#29

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu)

7510201_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#30

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu)

7510201_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#31

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu)

7510201_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#32

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu)

7510201_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#33

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#34

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#35

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#36

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#38

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#39

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#40

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#42

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#43

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#44

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#46

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#47

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#48

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện)

7510301_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#50

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện)

7510301_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#51

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện)

7510301_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#52

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện)

7510301_1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#53

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện)

7510301_2
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#54

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện)

7510301_2
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#55

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện)

7510301_2
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#56

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện)

7510301_2
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#57

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí)

7510301_3
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#58

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí)

7510301_3
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#59

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí)

7510301_3
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#60

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí)

7510301_3
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#61

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:-
#62

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07
#63

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#64

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00