Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | 20 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 30 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A01 | ||||
| Khác | A01; D01; D09; D10 | ||||
| 3 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | 20 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 150 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A01 | ||||
| Khác | A01; D01; D09; D10 | ||||
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 60 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A01 | ||||
| Khác | A01; D01; D04; D10 | ||||
| 6 | 7310101 | Kinh tế (Kinh tế đầu tư; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng) | 50 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 200 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340123 | Kinh doanh thời trang và dệt may | 50 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7340301 | Kế toán (Kế toán doanh nghiệp; Kiểm toán) | 200 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7480101 | Khoa học máy tính | 100 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 210 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 200 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | 120 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 360 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 400 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7510210 | Điện lạnh và điều hòa không khí | 90 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 455 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 45 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 400 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 20 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A02; B00; D07 | ||||
| Khác | A00; D01; B00; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7520107 | Kỹ thuật Robot | 30 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 30 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7540103 | Công nghệ hóa thực phẩm | 20 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A02; B00; D07 | ||||
| Khác | A00; B00; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7540209 | Công nghệ may | 140 | Ưu Tiên | - |
| V-SAT | A00; A01; A02; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 25 ngành