Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH · 119 ngành đào tạo

Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
Tên trường:
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
Tên viết tắt:
UTEHY
Mã trường:
SKH
Tên tiếng Anh:
Hung Yen University of Technology and Education
Địa chỉ:
Huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên
Website:
utehy.edu.vn
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (119)

#1

Công nghệ giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Công nghệ giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#3

Công nghệ giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#4

Công nghệ giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#5

Công nghệ giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#6

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#7

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:30
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01
#8

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; D10
#9

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:20
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#11

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#12

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#13

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#14

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#15

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:150
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01
#16

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; D10
#17

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:60
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01
#19

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D04; D10
#20

Kinh tế (Kinh tế đầu tư; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#21

Kinh tế (Kinh tế đầu tư; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#22

Kinh tế (Kinh tế đầu tư; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#23

Kinh tế (Kinh tế đầu tư; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Kinh tế (Kinh tế đầu tư; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#27

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#28

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#29

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#30

Kinh doanh thời trang và dệt may

7340123
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#31

Kinh doanh thời trang và dệt may

7340123
Chỉ tiêu:50
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#32

Kinh doanh thời trang và dệt may

7340123
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#33

Kinh doanh thời trang và dệt may

7340123
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#34

Kinh doanh thời trang và dệt may

7340123
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#35

Kế toán (Kế toán doanh nghiệp; Kiểm toán)

7340301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#36

Kế toán (Kế toán doanh nghiệp; Kiểm toán)

7340301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#37

Kế toán (Kế toán doanh nghiệp; Kiểm toán)

7340301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#38

Kế toán (Kế toán doanh nghiệp; Kiểm toán)

7340301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#39

Kế toán (Kế toán doanh nghiệp; Kiểm toán)

7340301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#41

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#42

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#43

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#44

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:210
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#47

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#48

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:210
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#49

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:210
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#50

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#51

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#52

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#53

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#54

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#55

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#56

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#57

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#58

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#59

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#60

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#61

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:120
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#62

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#63

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#64

Công nghệ chế tạo máy

7510202
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#65

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:360
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#66

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:360
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#67

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:360
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#68

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:360
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#69

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:360
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#70

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#71

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:400
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#72

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#73

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#74

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#75

Điện lạnh và điều hòa không khí

7510210
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#76

Điện lạnh và điều hòa không khí

7510210
Chỉ tiêu:90
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#77

Điện lạnh và điều hòa không khí

7510210
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#78

Điện lạnh và điều hòa không khí

7510210
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#79

Điện lạnh và điều hòa không khí

7510210
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#80

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:455
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#81

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:455
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#82

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:455
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#83

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:455
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#84

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:455
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#85

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#86

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:45
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#87

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#88

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:45
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#89

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:45
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#90

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#91

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:400
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#92

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#93

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#94

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#95

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#96

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:20
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A02; B00; D07
#97

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; B00; D07
#98

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#99

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#100

Kỹ thuật Robot

7520107
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#101

Kỹ thuật Robot

7520107
Chỉ tiêu:30
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#102

Kỹ thuật Robot

7520107
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#103

Kỹ thuật Robot

7520107
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#104

Kỹ thuật Robot

7520107
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#105

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#106

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:30
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#107

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#108

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#109

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#110

Công nghệ hóa thực phẩm

7540103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#111

Công nghệ hóa thực phẩm

7540103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A02; B00; D07
#112

Công nghệ hóa thực phẩm

7540103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D01; D07
#113

Công nghệ hóa thực phẩm

7540103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#114

Công nghệ hóa thực phẩm

7540103
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#115

Công nghệ may

7540209
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#116

Công nghệ may

7540209
Chỉ tiêu:140
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02; D07
#117

Công nghệ may

7540209
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#118

Công nghệ may

7540209
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#119

Công nghệ may

7540209
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00