Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2 · 92 ngành đào tạo

Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
Tên trường:
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
Tên viết tắt:
HPU2
Mã trường:
SP2
Tên tiếng Anh:
: Hanoi Pedagogical University 2
Địa chỉ:
Số 32, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hòa, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (92)

#1

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:329
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:329
Phương thức:Khác
Tổ hợp:M05; M11; M27; M28
#3

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:329
Phương thức:Khác
Tổ hợp:M05; M11; M28
#4

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:329
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:211
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:211
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C01; C03; C04; D01
#7

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:211
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#8

Giáo dục Công dân

7140204
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#9

Giáo dục Công dân

7140204
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Giáo dục Công dân

7140204
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:X01; X70; X74; X78
#11

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:T00; T01; T02
#14

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:T00; T01; T02; T07
#15

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

7140208
Chỉ tiêu:281
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

7140208
Chỉ tiêu:281
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D04
#17

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

7140208
Chỉ tiêu:281
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X70
#18

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

7140208
Chỉ tiêu:281
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:232
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:232
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07
#21

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:232
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07; X26
#22

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:232
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#23

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:119
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#24

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:119
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01
#25

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:119
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06
#26

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:119
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#27

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:218
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#28

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:218
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D11
#29

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:218
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#30

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:142
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#31

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:142
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07
#32

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:142
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; X10
#33

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:142
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#34

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:125
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#35

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:125
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08
#36

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:125
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:112
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:112
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01
#39

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:112
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; X70; X74
#40

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:112
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:119
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#42

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:119
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; C00; C03; D14
#43

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:119
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#44

Sư phạm Địa lí (dự kiến)

7140219
Chỉ tiêu:54
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#45

Sư phạm Địa lí (dự kiến)

7140219
Chỉ tiêu:54
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C04; D15; A07
#46

Sư phạm Địa lí (dự kiến)

7140219
Chỉ tiêu:54
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#47

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#48

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D12; D14
#49

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#50

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:333
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#51

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:333
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B03
#52

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:333
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#53

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#54

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; C00; C03; D14
#55

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#56

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:103
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#57

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:103
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D12; D14
#58

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:103
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#59

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:188
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#60

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:188
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D04; D14
#61

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:188
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#62

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:123
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#63

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:123
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B03; C00; D01
#64

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:123
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B03; C00; D01; X70
#65

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:123
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#66

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:97
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#67

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:97
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01
#68

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:97
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; X70; X74
#69

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:97
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#70

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:38
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#71

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:38
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08
#72

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:38
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#73

Khoa học vật liệu

7440122
Chỉ tiêu:57
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#74

Khoa học vật liệu

7440122
Chỉ tiêu:57
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01
#75

Khoa học vật liệu

7440122
Chỉ tiêu:57
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02
#76

Khoa học vật liệu

7440122
Chỉ tiêu:57
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#77

Toán ứng dụng

7460112
Chỉ tiêu:27
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#78

Toán ứng dụng

7460112
Chỉ tiêu:27
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07
#79

Toán ứng dụng

7460112
Chỉ tiêu:27
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07; X26
#80

Toán ứng dụng

7460112
Chỉ tiêu:27
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#81

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#82

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01
#83

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06
#84

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#85

Kĩ thuật hóa học

7520301
Chỉ tiêu:44
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#86

Kĩ thuật hóa học

7520301
Chỉ tiêu:44
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07
#87

Kĩ thuật hóa học

7520301
Chỉ tiêu:44
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; X10
#88

Kĩ thuật hóa học

7520301
Chỉ tiêu:44
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#89

Quản lý thể dục thể thao

7810301
Chỉ tiêu:58
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#90

Quản lý thể dục thể thao

7810301
Chỉ tiêu:58
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#91

Quản lý thể dục thể thao

7810301
Chỉ tiêu:58
Phương thức:Khác
Tổ hợp:T00; T01; T02
#92

Quản lý thể dục thể thao

7810301
Chỉ tiêu:58
Phương thức:Khác
Tổ hợp:T00; T01; T02; T07