Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | Khác | - |
| ĐT THPT | M09\r\n; M01 | ||||
| Học Bạ | M09\r\n; M01 | ||||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | Khác | - |
| Học Bạ | D01\r\n; C03\r\n; C04\r\n; X02\r\n; X03 | ||||
| ĐT THPT | D01; C03; C04; X02; X03 | ||||
| 3 | 7140204 | Giáo dục Công dân | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; C19\r\n; X70\r\n; C03 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; C19\r\n; X70\r\n; C03 | ||||
| 4 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | - | Khác | - |
| Học Bạ | C00\r\n; C19\r\n; X70\r\n; C03 | ||||
| ĐT THPT | C00; C19; X70; C03 | ||||
| 5 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | - | Khác | - |
| ĐT THPT | T01\r\n; T08 | ||||
| Học Bạ | T01\r\n; T08 | ||||
| 6 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00\r\n; A01\r\n; X06 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| 7 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00\r\n; X06\r\n; A01 | ||||
| Học Bạ | A00\r\n; X06\r\n; A01 | ||||
| 8 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A01\r\n; A00\r\n; X06\r\n; C01 | ||||
| Học Bạ | A01\r\n; A00\r\n; X06\r\n; C01 | ||||
| 9 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00\r\n; B00\r\n; D07\r\n; C02 | ||||
| Học Bạ | A00\r\n; B00\r\n; D07\r\n; C02 | ||||
| 10 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | B00\r\n; B03\r\n; B08\r\n; X16\r\n; X14 | ||||
| Học Bạ | B00\r\n; B03\r\n; B08\r\n; X16\r\n; X14 | ||||
| 11 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; D14\r\n; C03 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; D14\r\n; C03 | ||||
| 12 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; D14\r\n; C19\r\n; X70 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; D14\r\n; C19\r\n; X70 | ||||
| 13 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; D15\r\n; C04 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; D15\r\n; C04 | ||||
| 14 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | - | Khác | - |
| ĐT THPT | N00\r\n; N01 | ||||
| Học Bạ | N00\r\n; N01 | ||||
| 15 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | - | Khác | - |
| Học Bạ | H00\r\n; H07 | ||||
| ĐT THPT | H00; H07 | ||||
| 16 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00\r\n; B00\r\n; D07\r\n; C02 | ||||
| Học Bạ | A00\r\n; B00\r\n; D07\r\n; C02 | ||||
| 17 | 7140248 | Giáo dục pháp luật | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C03\r\n; C14\r\n; X01\r\n; C04 | ||||
| Học Bạ | C03\r\n; C14\r\n; X01\r\n; C04 | ||||
| 18 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; D14\r\n; C19\r\n; X70 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; D14\r\n; C19\r\n; X70 | ||||
| 19 | 7140250 | Sư phạm Tin học và Công nghệ Tiểu học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | D01\r\n; C01\r\n; C02\r\n; X02\r\n; X03 | ||||
| Học Bạ | D01\r\n; C01\r\n; C02\r\n; X02\r\n; X03 | ||||
| 20 | 7229010 | Lịch sử | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; D14\r\n; C19\r\n; X70 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; D14\r\n; C19\r\n; X70 | ||||
| 21 | 7229030 | Văn học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; D14\r\n; C03 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; D14\r\n; C03 | ||||
| 22 | 7229040 | Văn hóa học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; D14\r\n; C03 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; D14\r\n; C03 | ||||
| 23 | 7310401 | Tâm lý học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | C02\r\n; D01\r\n; B03\r\n; C03\r\n; C04\r\n; C14\r\n; X01 | ||||
| Học Bạ | C02\r\n; D01\r\n; B03\r\n; C03\r\n; C04\r\n; C14\r\n; X01 | ||||
| 24 | 7310501 | Địa lý học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; C20\r\n; X74\r\n; C04 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; C20\r\n; X74\r\n; C04 | ||||
| 25 | 7310630 | Việt Nam học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; D14\r\n; C19\r\n; X70 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; D14\r\n; C19\r\n; X70 | ||||
| 26 | 7320101 | Báo chí | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | C00\r\n; D14\r\n; C03 | ||||
| Học Bạ | C00\r\n; D14\r\n; C03 | ||||
| 27 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D14\r\n; D15\r\n; D01 | ||||
| Học Bạ | D14\r\n; D15\r\n; D01 | ||||
| 28 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00\r\n; B03\r\n; B08\r\n; X14\r\n; A02 | ||||
| Học Bạ | B00\r\n; B03\r\n; B08\r\n; X14\r\n; A02 | ||||
| 29 | 7440112 | Hóa học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00\r\n; B00\r\n; D07\r\n; C02\r\n; X11 | ||||
| Học Bạ | A00\r\n; B00\r\n; D07\r\n; C02\r\n; X11 | ||||
| 30 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | C01\r\n; D01\r\n; X02 | ||||
| Học Bạ | C01\r\n; D01\r\n; X02 | ||||
| 31 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00\r\n; X06\r\n; A01 | ||||
| Học Bạ | A00\r\n; X06\r\n; A01 | ||||
| 32 | 7520401 | Vật lý kỹ thuật | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00\r\n; A01\r\n; X06\r\n; C01\r\n; X07 | ||||
| Học Bạ | A00\r\n; A01\r\n; X06\r\n; C01\r\n; X07 | ||||
| 33 | 7760101 | Công tác xã hội | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01\r\n; B03\r\n; C03\r\n; C04\r\n; C02\r\n; C14\r\n; X01 | ||||
| Học Bạ | D01\r\n; B03\r\n; C03\r\n; C04\r\n; C02\r\n; C14\r\n; X01 | ||||
| 34 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B03\r\n; C04\r\n; X04\r\n; D01\r\n; C02 | ||||
| Học Bạ | B03\r\n; C04\r\n; X04\r\n; D01\r\n; C02 |
Hiển thị 34 ngành