Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | - | Khác | - |
| Khác | D01; D11; D14; D15; D45; D65 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C03; C04; D01; D15; D66; D71; X78; X90 | ||||
| Học Bạ | D01; D15; D66; D71; C03; C04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C03; C04; D01; D15; D66; D71; X78; X90 | ||||
| Học Bạ | D01; D15; D66; D71; C03; C04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7380101 | Luật | - | Khác | - |
| Học Bạ | C00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | - | Khác | - |
| Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| Học Bạ | C00; C04; C14; C20; D01; D15 | ||||
| ĐT THPT | C00; C04; C14; C20; D01; D15; X01; X74 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 15 ngành