Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU · 59 ngành đào tạo

Trường Đại học Sao Đỏ
Tên trường:
Trường Đại học Sao Đỏ
Tên viết tắt:
SDU
Mã trường:
SDU
Tên tiếng Anh:
Sao Do University
Địa chỉ:
24 Thái Học 2, Phường Sao Đỏ, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương
Website:
saodo.edu.vn
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (59)

#1

Sư phạm tiếng Trung Quốc

7140234
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Sư phạm tiếng Trung Quốc

7140234
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D11; D14; D15; D45; D65
#3

Sư phạm tiếng Trung Quốc

7140234
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#5

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; C01; C03; C04; C14; D01
#6

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; C01; C03; C04; C14; D01; X01
#7

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#8

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#9

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C03; C04; D01; D15; D66; D71; X78; X90
#10

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:D01; D15; D66; D71; C03; C04
#11

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#12

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#13

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C03; C04; D01; D15; D66; D71; X78; X90
#14

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:D01; D15; D66; D71; C03; C04
#15

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#17

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01
#18

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21
#19

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#20

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#21

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01
#22

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21
#23

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#24

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#25

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C00; C01; C03; C04; C14; D01
#26

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01
#27

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#29

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01
#30

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21
#31

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#32

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#33

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01
#34

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21
#35

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#36

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#37

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01
#38

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21
#39

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#41

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01
#42

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21
#43

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#44

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#45

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01
#46

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21
#47

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#48

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#49

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01
#50

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21
#51

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#52

Công nghệ dệt, may

7540204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#53

Công nghệ dệt, may

7540204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01
#54

Công nghệ dệt, may

7540204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21
#55

Công nghệ dệt, may

7540204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#56

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#57

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C00; C04; C14; C20; D01; D15
#58

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C04; C14; C20; D01; D15; X01; X74
#59

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00