Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01;D14;D15;D90; X25; X78 | ||||
| 2 | 7220201 | Tiếng Anh thương mại | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; D14; D15; D90; X25; X78 | ||||
| 3 | 7220201 | Tiếng Anh du lịch | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; D14; D15; D90; X25; X78 | ||||
| 4 | 7220201 | Giảng dạy tiếng Anh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; D14; D15; D90; X25; X78 | ||||
| 5 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C00; C04; D01; D07; D10; X78 | ||||
| 6 | 7340301 | Marketing | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01; C00; C04; D01; D07; D10; X78 | ||||
| 7 | 7340301 | Kinh doanh thời trang và dệt may | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01; C00; C04; D01; D07; D10; X78 | ||||
| 8 | 7340301 | Marketing và truyền thông tích hợp | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01; C00; C04; D01; D07; D10; X78 | ||||
| 9 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01; C01; C04; D01; D07; D10; X01 | ||||
| 10 | 7340301 | Kế toán | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C01; D01; D07; X01 | ||||
| 11 | 7380101 | Luật | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00; D01; D14; D15; X01; X25; X78 | ||||
| 12 | 7380107 | Luật Kinh tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00; D01; D14; D15; X01; X25; X78 | ||||
| 13 | 7380107 | Luật thương mại quốc tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00; D01; D14; D15; X01; X25; X78 | ||||
| 14 | 7480201 | Công nghệ Thông tin | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | A00;A01;C01;D01; D10; D07; D00; X15 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;C01;D01; D10; D07; D90; X15 | ||||
| 15 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C01; C04; D01; D07; X25; X78 | ||||
| 16 | 7520103 | Kỹ thuật Cơ khí | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;A02;C01 | ||||
| 17 | 7520103 | Cơ khí chế tạo máy | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; A02; C01 | ||||
| 18 | 7520103 | Robot và trí tuệ nhân tạo | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; A02; C01 | ||||
| 19 | 7520103 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; A02; C01 | ||||
| 20 | 7520130 | Kỹ thuật Ô tô | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;A02;C01 | ||||
| 21 | 7520130 | Cơ điện tử ô tô | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; A02; C01 | ||||
| 22 | 7520130 | Công nghệ ô tô điện | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; A02; C01 | ||||
| 23 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C01;D01 | ||||
| 24 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng cầu đường | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 25 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;B00;D07;D08 | ||||
| 26 | 7801103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Học Bạ | C00; C04; D01; D08; D10; D14; D15 |
| 27 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | - | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | C00; C04; D01; D08; D10; D14; D15 | ||||
| 28 | 7810201 | Quản trị Khách sạn (khu nghỉ dưỡng, resort & spa) | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00; C04; D01; D10; D14; D15; X78 | ||||
| 29 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00; C04; D01; D10; D14; D15; X78 |
Hiển thị 29 ngành