Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

Mã trường: DTN · 50 ngành đào tạo

Tên trường:
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên
Tên viết tắt:
TUAF
Mã trường:
DTN
Tên tiếng Anh:
Thai Nguyen University, College of Agriculture and Forestry
Địa chỉ:
Xã Thịnh Đán, TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên
Website:
tuaf.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (50)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#3

Quản lý kinh tế

7310110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Quản lý kinh tế

7310110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#5

Quản lý thông tin

7320205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Quản lý thông tin

7320205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#7

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#9

Tài chính - Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Tài chính - Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#11

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#13

Khoa học môi trường

7440301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Khoa học môi trường

7440301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#15

Công nghệ và đổi mới sáng tạo

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Công nghệ và đổi mới sáng tạo

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#17

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#19

Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#21

Dược liệu và hợp chất thiên nhiên

7549002
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Dược liệu và hợp chất thiên nhiên

7549002
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#23

Quản lý phát triển đô thị và bất động sản

7580109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#24

Quản lý phát triển đô thị và bất động sản

7580109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#25

Nông nghiệp công nghệ cao

7620101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Nông nghiệp công nghệ cao

7620101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#27

Chăn nuôi thú y

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#28

Chăn nuôi thú y

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#29

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#30

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#31

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#32

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#33

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#34

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#35

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#36

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#37

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#39

Quản lý du lịch quốc tế (CTTT)

7810204-CTTT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#40

Quản lý du lịch quốc tế (CTTT)

7810204-CTTT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#41

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#42

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#43

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#44

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#45

Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT)

7904492-CTTT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#46

Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT)

7904492-CTTT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#47

Công nghệ thực phẩm (CTTT)

7905419-CTTT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#48

Công nghệ thực phẩm (CTTT)

7905419-CTTT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14
#49

Kinh tế nông nghiệp (CTTT)

7906425-CTTT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#50

Kinh tế nông nghiệp (CTTT)

7906425-CTTT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14