Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.
| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 2 | Quản lý kinh tế | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 3 | Quản lý thông tin | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 5 | Tài chính - Kế toán | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 6 | Công nghệ sinh học | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 7 | Khoa học môi trường | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 8 | Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 9 | Công nghệ thực phẩm | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 10 | Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 11 | Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 12 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 13 | Nông nghiệp công nghệ cao | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 14 | Chăn nuôi thú y | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 15 | Khoa học cây trồng | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 16 | Kinh tế nông nghiệp | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 17 | Lâm sinh | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 18 | Quản lý tài nguyên rừng | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 19 | Thú y | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 20 | Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 21 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 22 | Quản lý đất đai | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 23 | Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 24 | Công nghệ thực phẩm (CTTT) | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 | |
| 25 | Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | A00A07A09B00C00C02C04C20D01D14 | 15 |