Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Mã trường: DBG · 40 ngành đào tạo

Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Tên trường:
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Tên viết tắt:
BAFU
Mã trường:
DBG
Tên tiếng Anh:
Bac Giang Agriculture and Forestry University
Địa chỉ:
Phòng Đào tạo, Trường Đại học Nông – Lâm Bắc Giang, TT. Bích Động, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (40)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01, D02, D03, D04, D05, D06, C03; X01; C04; A07
#3

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:320
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:320
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01, D02, D03, D04, D05, D06, C03; X01; C04; A07
#5

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01; X02; X01; C03; C04; A07
#7

Quản lý kinh tế

7310110
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Quản lý kinh tế

7310110
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01; X02; X01; C03; C04; A07
#9

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01; X02; X01; C03; C04; A07
#11

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01; X02; X01; C03; C04; A07
#13

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01; X02; X01; C03; C04; A07
#15

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01; D06, X06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
#17

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01; D06, C01; X07; X08; D01; C04; C03; X25; X45; X33; D89
#19

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01; D06, C01; X07; X08; D01; C04; C03; X25; X45; X33; D89
#21

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01; D06, C01; X07; X08; D01; C04; C03; X25; X45; X33; D89
#23

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07; X11; X12; D01; C03; X01; A07
#25

Nông nghiệp

7620101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Nông nghiệp

7620101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
#27

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#28

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
#29

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
#31

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
#33

Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm)

7620211
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm)

7620211
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
#35

Thú y (Bác sĩ Thú y)

7640101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#36

Thú y (Bác sĩ Thú y)

7640101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
#37

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01,D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07
#39

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01,D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07