Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF · 32 ngành đào tạo

Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội
Tên trường:
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội
Tên viết tắt:
ULIS
Mã trường:
QHF
Tên tiếng Anh:
University of Languages and International Studies – Vietnam National University,Hanoi
Địa chỉ:
Số 2 đường Phạm Văn Đồng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (32)

#1

Sư phạm tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Sư phạm tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15
#3

Sư phạm tiếng Trung Quốc

7140234
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Sư phạm tiếng Trung Quốc

7140234
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65
#5

Sư phạm tiếng Đức

7140235
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Sư phạm tiếng Đức

7140235
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61
#7

Sư phạm tiếng Nhật

7140236
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Sư phạm tiếng Nhật

7140236
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63
#9

Sư phạm tiếng Hàn Quốc

7140237
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Sư phạm tiếng Hàn Quốc

7140237
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5
#11

Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam

7220101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam

7220101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15
#13

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:770
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:770
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15
#15

Ngôn ngữ Nga

7220202
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Ngôn ngữ Nga

7220202
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62
#17

Ngôn ngữ Pháp

7220203
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Ngôn ngữ Pháp

7220203
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64
#19

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65
#21

Ngôn ngữ Đức

7220205
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Ngôn ngữ Đức

7220205
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61
#23

Ngôn ngữ Nhật

7220209
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#24

Ngôn ngữ Nhật

7220209
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63
#25

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:280
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:280
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5
#27

Ngôn ngữ Ả Rập

7220211
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#28

Ngôn ngữ Ả Rập

7220211
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15
#29

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:350
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#30

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:350
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15
#31

Truyền thông quốc tế

7320107
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#32

Truyền thông quốc tế

7320107
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15