Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140231 | Sư phạm tiếng Anh | 150 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| 2 | 7140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 25 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 | ||||
| 3 | 7140235 | Sư phạm tiếng Đức | 25 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 | ||||
| 4 | 7140236 | Sư phạm tiếng Nhật | 25 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 | ||||
| 5 | 7140237 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | 25 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | ||||
| 6 | 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | 50 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 770 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| 8 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 70 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62 | ||||
| 9 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 150 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64 | ||||
| 10 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 300 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 | ||||
| 11 | 7220205 | Ngôn ngữ Đức | 120 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 | ||||
| 12 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 300 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 | ||||
| 13 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 280 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | ||||
| 14 | 7220211 | Ngôn ngữ Ả Rập | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| 15 | 7310101 | Kinh tế | 350 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| 16 | 7320107 | Truyền thông quốc tế | 50 | Khác | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 |
Hiển thị 16 ngành