Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 200 | Khác | - |
| Khác | D11; D01; D15; C03 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung | 120 | Khác | - |
| Khác | D11; D01; D15; C03 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7310101 | Kinh tế | 100 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 200 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340115 | Marketing | 150 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340122 | Thương mại điện tử | 70 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 100 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 30 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7340301 | Kế toán | 640 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7340302 | Kiểm toán | 70 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 300 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510605 | Logistics và chuỗi cung ứng | 70 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7620101 | Nông nghiệp CNC | 30 | Khác | - |
| Khác | C03; A01; B00; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7620201 | Lâm học | 30 | Khác | - |
| Khác | C03; A01; B00; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7640101 | Thú y | 250 | Khác | - |
| Khác | C03; A01; B00; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7850103 | Quản lý đất đai | 30 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 16 ngành