Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Nghệ An

Mã trường: CEA · 64 ngành đào tạo

Trường Đại học Nghệ An
Tên trường:
Trường Đại học Nghệ An
Tên viết tắt:
NAUE
Mã trường:
CEA
Tên tiếng Anh:
Nghe An University of Economics
Địa chỉ:
Đường Lí Tự Trọng, khối 12, P. Hà Huy Tập, TP. Vinh, Nghệ An.
Website:
naue.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (64)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D11; D01; D15; C03
#3

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#4

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Ngôn ngữ Trung

7220204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Ngôn ngữ Trung

7220204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D11; D01; D15; C03
#7

Ngôn ngữ Trung

7220204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#8

Ngôn ngữ Trung

7220204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#11

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#12

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#15

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#16

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#17

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#19

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#20

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#23

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Tài chính ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Tài chính ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#27

Tài chính ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#28

Tài chính ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#29

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#30

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#31

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#32

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#33

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:640
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#34

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:640
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#35

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:640
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#36

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:640
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#39

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#40

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#42

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#43

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#44

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Logistics và chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#46

Logistics và chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#47

Logistics và chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#48

Logistics và chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Nông nghiệp CNC

7620101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#50

Nông nghiệp CNC

7620101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C03; A01; B00; D01
#51

Nông nghiệp CNC

7620101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#52

Nông nghiệp CNC

7620101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#53

Lâm học

7620201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#54

Lâm học

7620201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C03; A01; B00; D01
#55

Lâm học

7620201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#56

Lâm học

7620201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#57

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#58

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C03; A01; B00; D01
#59

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#60

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#61

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#62

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01
#63

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#64

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00