Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh\r\n(Môn tiếng Anh hệ số 2) | 180 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 | ||||
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D14; D15; D66; X78 | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 100 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 | ||||
| 3 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 140 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 | ||||
| 4 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 120 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 | ||||
| 5 | 7310101 | Kinh tế | 200 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; D01; D07; D09 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26 | ||||
| 6 | 7310301 | Xã hội học | 120 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | ||||
| V-SAT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 7 | 7310401 | Tâm lý học | 100 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | ||||
| V-SAT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 8 | 7310620 | Đông Nam Á học | 140 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | ||||
| V-SAT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 240 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26; X79 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08 | ||||
| 10 | 7340115 | Marketing | 140 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X06; X10; X26; X79 | ||||
| 11 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 140 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26; X79 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08 | ||||
| 12 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 200 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 | ||||
| V-SAT | A00; A01; D07 | ||||
| 13 | 7340204 | Bảo hiểm | 40 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 | ||||
| V-SAT | A00; A01; D07 | ||||
| 14 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 50 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12 | ||||
| V-SAT | A00; A01; D07 | ||||
| 15 | 7340301 | Kế toán | 180 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D84; X02; X06; X10; X25; X26; X79 | ||||
| 16 | 7340302 | Kiểm toán | 100 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D84; X02; X06; X10; X25; X26; X79 | ||||
| 17 | 7340403 | Quản lý công | 100 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; D01; D07; D09 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26 | ||||
| 18 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 120 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; D01; D09; X02; X06; X26; X27; X56; X79 | ||||
| 19 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 160 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | ||||
| 20 | 7380101 | Luật | 120 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C14; C19; D01; D03; D05; D06; D14; D61; D63; D64; X01; X70 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C00; C03; D01; D14 | ||||
| 21 | 7380107 | Luật kinh tế | 180 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C14; C19; D01; D03; D05; D06; D14; D61; D63; D64; X01; X70 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C00; C03; D01; D14 | ||||
| 22 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 170 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X56; X57 | ||||
| V-SAT | A00; B00; D07; D08 | ||||
| 23 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 70 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | ||||
| 24 | 7480101 | Khoa học máy tính | 160 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | ||||
| 25 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 45 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | ||||
| 26 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 45 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | ||||
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | ||||
| 28 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2) | 140 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 | ||||
| 29 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 100 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; D01; D07; D10 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; D10; X06; X10; X22; X26; X27; X56; X79 | ||||
| 30 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 130 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B08; D07 | ||||
| V-SAT | A00; A01; B00; D07; D08 | ||||
| 31 | 7580302 | Quản lý xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2) | 100 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 | ||||
| 32 | 7760101 | Công tác xã hội | 100 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| ĐT THPT | C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | ||||
| V-SAT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 33 | 7810101 | Du lịch | 100 | 1. Chương trình chuẩn | - |
| V-SAT | A00; A01; C03; D01; D09; D10; D14; D15 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; D09; D10; D14; D15; X06; X26; X27; X56 | ||||
| 34 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2) | 240 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 | ||||
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D14; D15; D66; X78 | ||||
| 35 | 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 70 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 | ||||
| 36 | 7220209C | Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | 35 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07; D14; D15 | ||||
| 37 | 7310101C | Kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2) | 160 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| V-SAT | A01; D01; D07; D09 | ||||
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; X26; X27 | ||||
| 38 | 7340101C | Quản trị kinh doanh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 270 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; D09; X26; X27; X79 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07; D08; D09 | ||||
| 39 | 7340201C | Tài chính – Ngân hàng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 240 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; D09; D10; D84; X25; X26; X27; X28 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07; D08; D09; D10 | ||||
| 40 | 7340301C | Kế toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 220 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| V-SAT | A01; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D66; D84; X25; X26; X27; X28; X78; X79 | ||||
| 41 | 7340302C | Kiểm toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 80 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D66; D84; X25; X26; X27; X28; X78; X79 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07 | ||||
| 42 | 7380107C | Luật kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | 90 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| V-SAT | A01; D01; D09; D14 | ||||
| ĐT THPT | A01; D01; D09; D14; D66; D84; X25; X78 | ||||
| 43 | 7420201C | Công nghệ sinh học - CT Tiên tiến | 35 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X27; X28; X56 | ||||
| V-SAT | A00; B00; D07; D08 | ||||
| 44 | 7480101C | Khoa học máy tính - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2) | 80 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07; D08 | ||||
| 45 | 7480201C | Công nghệ thông tin - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2) | 80 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28 | ||||
| V-SAT | A01; D01; D07; D08 | ||||
| 46 | 7510102C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Toán hệ số 2) | 30 | 2. Chương trình tiên tiến | - |
| V-SAT | A00; A01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56 |
Hiển thị 46 ngành