Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Mở TPHCM

Mã trường: MBS · 138 ngành đào tạo

Trường Đại Học Mở TPHCM
Tên trường:
Trường Đại Học Mở TPHCM
Tên viết tắt:
HCMCOU
Mã trường:
MBS
Tên tiếng Anh:
Ho CHi Minh City Open University
Địa chỉ:
Số 97 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Website:
ou.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (138)

#1

Ngôn ngữ Anh\r\n(Môn tiếng Anh hệ số 2)

7220201
Chỉ tiêu:180
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh\r\n(Môn tiếng Anh hệ số 2)

7220201
Chỉ tiêu:180
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D14; D15
#3

Ngôn ngữ Anh\r\n(Môn tiếng Anh hệ số 2)

7220201
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D14; D15; D66; X78
#4

Ngôn ngữ Trung Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#5

Ngôn ngữ Trung Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
#6

Ngôn ngữ Trung Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D14; D15
#7

Ngôn ngữ Nhật\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220209
Chỉ tiêu:140
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#8

Ngôn ngữ Nhật\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220209
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
#9

Ngôn ngữ Nhật\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220209
Chỉ tiêu:140
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D14; D15
#10

Ngôn ngữ Hàn Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220210
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#11

Ngôn ngữ Hàn Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220210
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
#12

Ngôn ngữ Hàn Quốc\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220210
Chỉ tiêu:120
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D14; D15
#13

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#14

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#15

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26
#16

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#17

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
#18

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:120
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#19

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#20

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
#21

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#22

Đông Nam Á học

7310620
Chỉ tiêu:140
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#23

Đông Nam Á học

7310620
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
#24

Đông Nam Á học

7310620
Chỉ tiêu:140
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#25

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:240
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#26

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26; X79
#27

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:240
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08
#28

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:140
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#29

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:140
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08
#30

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X06; X10; X26; X79
#31

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:140
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#32

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26; X79
#33

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:140
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; D08
#34

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#35

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12
#36

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D07
#37

Bảo hiểm

7340204
Chỉ tiêu:40
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#38

Bảo hiểm

7340204
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12
#39

Bảo hiểm

7340204
Chỉ tiêu:40
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D07
#40

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#41

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; AH2; AH3; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X02; X03; X04; X06; X07; X08; X10; X11; X12
#42

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D07
#43

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:180
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#44

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:180
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#45

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; D84; X02; X06; X10; X25; X26; X79
#46

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#47

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#48

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; D84; X02; X06; X10; X25; X26; X79
#49

Quản lý công

7340403
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#50

Quản lý công

7340403
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#51

Quản lý công

7340403
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26
#52

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#53

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:120
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#54

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C03; D01; D09; X02; X06; X26; X27; X56; X79
#55

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:160
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#56

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:160
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#57

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26
#58

Luật

7380101
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#59

Luật

7380101
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C00; C03; C14; C19; D01; D03; D05; D06; D14; D61; D63; D64; X01; X70
#60

Luật

7380101
Chỉ tiêu:120
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C00; C03; D01; D14
#61

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:180
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#62

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C00; C03; C14; C19; D01; D03; D05; D06; D14; D61; D63; D64; X01; X70
#63

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:180
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C00; C03; D01; D14
#64

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:170
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#65

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X56; X57
#66

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:170
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; B00; D07; D08
#67

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:70
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#68

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:70
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#69

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26
#70

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:160
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#71

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:160
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#72

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26
#73

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:45
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#74

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:45
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#75

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:45
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26
#76

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:45
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#77

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:45
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#78

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:45
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26
#79

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#80

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07
#81

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26
#82

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2)

7510102
Chỉ tiêu:140
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#83

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2)

7510102
Chỉ tiêu:140
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D07
#84

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2)

7510102
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56
#85

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#86

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D10
#87

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D10; X06; X10; X22; X26; X27; X56; X79
#88

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:130
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#89

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08; D07
#90

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:130
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07; D08
#91

Quản lý xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2)

7580302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#92

Quản lý xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2)

7580302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D07
#93

Quản lý xây dựng\r\n(Môn Toán hệ số 2)

7580302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56
#94

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#95

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C14; C19; C20; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
#96

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#97

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Chương trình chuẩn
Tổ hợp:-
#98

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; D09; D10; D14; D15
#99

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; D09; D10; D14; D15; X06; X26; X27; X56
#100

Ngôn ngữ Anh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7220201C
Chỉ tiêu:240
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#101

Ngôn ngữ Anh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7220201C
Chỉ tiêu:240
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D14; D15
#102

Ngôn ngữ Anh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7220201C
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D14; D15; D66; X78
#103

Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220204C
Chỉ tiêu:70
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#104

Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220204C
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
#105

Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220204C
Chỉ tiêu:70
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D14; D15
#106

Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220209C
Chỉ tiêu:35
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#107

Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220209C
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D14; D15; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DD2; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
#108

Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến\r\n(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)

7220209C
Chỉ tiêu:35
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D14; D15
#109

Kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7310101C
Chỉ tiêu:160
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#110

Kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7310101C
Chỉ tiêu:160
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09
#111

Kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7310101C
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; X26; X27
#112

Quản trị kinh doanh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340101C
Chỉ tiêu:270
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#113

Quản trị kinh doanh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340101C
Chỉ tiêu:270
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; D09; X26; X27; X79
#114

Quản trị kinh doanh - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340101C
Chỉ tiêu:270
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D09
#115

Tài chính – Ngân hàng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340201C
Chỉ tiêu:240
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#116

Tài chính – Ngân hàng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340201C
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; D09; D10; D84; X25; X26; X27; X28
#117

Tài chính – Ngân hàng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340201C
Chỉ tiêu:240
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D09; D10
#118

Kế toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340301C
Chỉ tiêu:220
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#119

Kế toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340301C
Chỉ tiêu:220
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#120

Kế toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340301C
Chỉ tiêu:220
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D66; D84; X25; X26; X27; X28; X78; X79
#121

Kiểm toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340302C
Chỉ tiêu:80
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#122

Kiểm toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340302C
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D66; D84; X25; X26; X27; X28; X78; X79
#123

Kiểm toán - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7340302C
Chỉ tiêu:80
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#124

Luật kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7380107C
Chỉ tiêu:90
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#125

Luật kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7380107C
Chỉ tiêu:90
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D09; D14
#126

Luật kinh tế - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2)

7380107C
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D09; D14; D66; D84; X25; X78
#127

Công nghệ sinh học - CT Tiên tiến

7420201C
Chỉ tiêu:35
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#128

Công nghệ sinh học - CT Tiên tiến

7420201C
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12; X27; X28; X56
#129

Công nghệ sinh học - CT Tiên tiến

7420201C
Chỉ tiêu:35
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; B00; D07; D08
#130

Khoa học máy tính - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7480101C
Chỉ tiêu:80
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#131

Khoa học máy tính - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7480101C
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28
#132

Khoa học máy tính - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7480101C
Chỉ tiêu:80
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08
#133

Công nghệ thông tin - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7480201C
Chỉ tiêu:80
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#134

Công nghệ thông tin - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7480201C
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; X26; X27; X28
#135

Công nghệ thông tin - CT Tiên tiến\r\n(Môn Tiếng Anh hệ số 2)

7480201C
Chỉ tiêu:80
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08
#136

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Toán hệ số 2)

7510102C
Chỉ tiêu:30
Phương thức:2. Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#137

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Toán hệ số 2)

7510102C
Chỉ tiêu:30
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D07
#138

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - CT Tiên tiến\r\n(Môn Toán hệ số 2)

7510102C
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D07; X06; X07; X10; X11; X26; X27; X56