Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14D15D66X78 | 23.75 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | A01D01D07 | 22.25 | |
| 3 | Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến | A01D01D07 | 19 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến | D14D15D66X78 | 20.5 | |
| 5 | Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc | D14D15D66X78 | 16.5 | |
| 6 | Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc | A01D01D07 | 15 | |
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63D64D65D66D67D68D69D70D71DH1DH5DH6X78X82X86X90X94X98Y03 | 23 | |
| 8 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01AH2AH3D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30DD2 | 21.5 | |
| 9 | Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến | A01AH2AH3D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30DD2 | 18.5 | |
| 10 | Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến | D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63D64D65D66D67D68D69D70D71DH1DH5DH6X78X82X86X90X94X98Y03 | 20 | |
| 11 | Ngôn ngữ Nhật | D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63D64D65D66D67D68D69D70D71DH1DH5DH6X78X82X86X90X94X98Y03 | 19.3 | |
| 12 | Ngôn ngữ Nhật | A01AH2AH3D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30DD2 | 17.8 | |
| 13 | Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến | A01AH2AH3D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30DD2 | 16 | |
| 14 | Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến | D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63D64D65D66D67D68D69D70D71DH1DH5DH6X78X82X86X90X94X98Y03 | 17.5 | |
| 15 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63D64D65D66D67D68D69D70D71DH1DH5DH6X78X82X86X90X94X98Y03 | 19.9 | |
| 16 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01AH2AH3D01D02D03D04D05D06D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30DD2 | 18.4 | |
| 17 | Kinh tế | A00A01D01D07D09X06X07X10X11X26 | 19.5 | |
| 18 | Kinh tế Chương trình Tiên tiến | A01D01D07D09X26X27 | 15 | |
| 19 | Xã hội học | C00C14C19C20D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63D64D65D66D67D68D69D70D71DH1DH5DH6X70X74X78X82X86X90X94X98Y03 | 24 | |
| 20 | Xã hội học | D01D02D03D04D05D06DD2X01 | 23 | |
| 21 | Tâm lý học | C00C14C19C20D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63D64D65D66D67D68D69D70D71DH1DH5DH6X70X74X78X82X86X90X94X98Y03 | 25 | |
| 22 | Tâm lý học | D01D02D03D04D05D06DD2X01 | 24 | |
| 23 | Đông Nam á học | C00C14C19C20D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63D64D65D66D67D68D69D70D71DH1DH5DH6X70X74X78X82X86X90X94X98Y03 | 21.8 | |
| 24 | Đông Nam á học | D01D02D03D04D05D06DD2X01 | 20.8 | |
| 25 | Quản trị kinh doanh | X79 | 22.1 | |
| 26 | Quản trị kinh doanh | A00A01B08C01C02D01D07X02X06X10X26 | 20.6 | |
| 27 | Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến | X79 | 17.5 | |
| 28 | Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến | A01B08D01D07D09X26X27 | 16 | |
| 29 | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc | X79 | 16.5 | |
| 30 | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc | A00A01B08C01C02D01D07X02X06X10X26 | 15 | |
| 31 | Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland | X79 | 16.5 | |
| 32 | Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland | A00A01B08C01C02D01D07X02X06X10X26 | 15 | |
| 33 | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales | X79 | 16.5 | |
| 34 | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales | A00A01B08C01C02D01D07X02X06X10X26 | 15 | |
| 35 | Marketing | X79 | 24.75 | |
| 36 | Marketing | A00A01C01C02D01D07D08X02X06X10X26 | 23.25 | |
| 37 | Kinh doanh quốc tế | X79 | 23.8 | |
| 38 | Kinh doanh quốc tế | A00A01B08C01C02D01D07X02X06X10X26 | 22.3 | |
| 39 | Tài chính - Ngân hàng | A00A01AH2AH3D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X04X06X07X08X10X11X12 | 19.2 | |
| 40 | Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến | A01B08D01D07D09D10X25X26X27X28 | 15 | |
| 41 | Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến | D84 | 16.5 | |
| 42 | Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc | D84 | 16.5 | |
| 43 | Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc | A01B08D01D07D09D10X25X26X27X28 | 15 | |
| 44 | Bảo hiểm | A00A01AH2AH3D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X04X06X07X08X10X11X12 | 15 | |
| 45 | Công nghệ tài chính | A00A01AH2AH3D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X02X03X04X06X07X08X10X11X12 | 20 | |
| 46 | Kế toán | D84X79 | 21.7 | |
| 47 | Kế toán | A00A01C01C02D01D07X02X06X10X25X26 | 20.2 | |
| 48 | Kế toán Chương trình Tiên tiến | D66D84X78X79 | 16.5 | |
| 49 | Kế toán Chương trình Tiên tiến | A01D01D07X25X26X27X28 | 15 | |
| 50 | Kiểm toán | D84X79 | 21.9 | |
| 51 | Kiểm toán | A00A01C01C02D01D07X02X06X10X25X26 | 20.4 | |
| 52 | Kiểm toán Chương trình Tiên tiến | A01D01D07X25X26X27X28 | 15 | |
| 53 | Kiểm toán Chương trình Tiên tiến | D66D84X78X79 | 16.5 | |
| 54 | Quản lý công | A00A01D01D07D09X06X07X10X11X26 | 16.5 | |
| 55 | Quản trị nhân lực | A00A01C01C03D01D09X02X06X26X27X56 | 22.1 | |
| 56 | Quản trị nhân lực | X79 | 23.6 | |
| 57 | Hệ thống thông tin quản lý | A00A01C01C02D01D07X02X06X10X26 | 19.5 | |
| 58 | Luật | A00A01C03D01D03D05D06X01 | 23.2 | |
| 59 | Luật | C00C14C19D14D61D63D64X70 | 24.7 | |
| 60 | Luật kinh tế | A00A01C03D01D03D05D06X01 | 23.25 | |
| 61 | Luật kinh tế | C00C14C19D14D61D63D64X70 | 24.75 | |
| 62 | Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến | A01D01D09X25 | 19 | |
| 63 | Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến | D14D66D84X78 | 20.5 | |
| 64 | Công nghệ sinh học | A00B00B08D07X10X11X12X56X57 | 15 | |
| 65 | Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến | A00B00B08D07X10X11X12X27X28X56 | 15 | |
| 66 | Khoa học dữ liệu | A00A01C01C02D01D07X02X06X10X26 | 20.3 | |
| 67 | Khoa học máy tính | A00A01C01C02D01D07X02X06X10X26 | 19 | |
| 68 | Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến | A01B08D01D07X26X27X28 | 16 | |
| 69 | Kỹ thuật phần mềm | A00A01C01C02D01D07X02X06X10X26 | 20.1 | |
| 70 | Trí tuệ nhân tạo | A00A01C01C02D01D07X02X06X10X26 | 20.6 | |
| 71 | Công nghệ thông tin | A00A01C01C02D01D07X02X06X10X26 | 20.8 | |
| 72 | Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến | A01B08D01D07X26X27X28 | 16 | |
| 73 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00A01D07X06X07X10X11X26X27X56 | 15 | |
| 74 | CNKT CT xây dựng Chương trình Tiên tiến | A00A01D07X06X07X10X11X26X27X56 | 15 | |
| 75 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X79 | 24 | |
| 76 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00A01D01D07D10X06X10X22X26X27X56 | 22.5 | |
| 77 | Công nghệ thực phẩm | A00A01B00B08D07 | 16.5 | |
| 78 | Quản lý xây dựng | A00A01D07X06X07X10X11X26X27X56 | 15 | |
| 79 | Công tác xã hội | C00C14C19C20D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63D64D65D66D67D68D69D70D71DH1DH5DH6X70X74X78X82X86X90X94X98Y03 | 23.75 | |
| 80 | Công tác xã hội | D01D02D03D04D05D06DD2X01 | 22.75 | |
| 81 | Du lịch | D14D15 | 23.25 | |
| 82 | Du lịch | A00A01C03D01D09D10X06X26X27X56 | 21.75 |