Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 160 | Ưu Tiên | - |
| Kết Hợp | H00; H01; H06 | ||||
| 2 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 50 | Ưu Tiên | - |
| Kết Hợp | H00; H01; H06 | ||||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 300 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01(Gố | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 280 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D04 | ||||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 290 | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340122 | Thương mại điện tử | 120 | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 390 | ĐT THPT | A00; A01; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340204 | Bảo hiểm | 50 | ĐT THPT | A00; A01; D01 |
| 9 | 7340301 | Kế toán | 260 | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| 10 | 7380101 | Luật | 220 | ĐT THPT | C00; C01; C03; D01; X01 |
| 11 | 7380107 | Luật kinh tế | 220 | ĐT THPT | C00; C01; C03; D01; X01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7380108 | Luật quốc tế | 100 | ĐT THPT | C00; C01; C03; D01; X01 |
| 13 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 80 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D07 | ||||
| Học Bạ | B00;A00;A01;D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 410 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | 270 | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 240 | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 130 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D07 | ||||
| Học Bạ | B00; A00; A01;D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7580101 | Kiến trúc | 70 | Kết Hợp | V00; V01; V02 |
| 19 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 100 | Ưu Tiên | - |
| Kết Hợp | H00; H01; H06 | ||||
| 20 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 200 | ĐT THPT | D01; D09; D10 |
| 21 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 200 | ĐT THPT | D01; D09; D10 |
Hiển thị 21 ngành