Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN · 50 ngành đào tạo

Trường Đại Học Mở Hà Nội
Tên trường:
Trường Đại Học Mở Hà Nội
Tên viết tắt:
HOU
Mã trường:
MHN
Tên tiếng Anh:
Hanoi Open University
Địa chỉ:
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
Website:
hou.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (50)

#1

Thiết kế đồ họa

7210403
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Thiết kế đồ họa

7210403
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:H00; H01; H06
#3

Thiết kế thời trang

7210404
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Thiết kế thời trang

7210404
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:H00; H01; H06
#5

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01(Gố
#7

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#8

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:280
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#9

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:280
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D04
#10

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:290
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X26
#11

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:290
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#12

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:290
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X26
#14

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#15

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:390
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01
#17

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:390
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#18

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:390
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Bảo hiểm

7340204
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01
#20

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:260
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X26
#21

Luật

7380101
Chỉ tiêu:220
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C01; C03; D01; X01
#22

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:220
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C01; C03; D01; X01
#23

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:220
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:220
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Luật quốc tế

7380108
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C01; C03; D01; X01
#26

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#27

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#28

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B00;A00;A01;D07
#29

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#30

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#31

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:410
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:410
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X26
#33

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:410
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#34

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:410
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#35

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:270
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X26
#36

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:270
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#37

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:270
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#38

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X26
#39

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#40

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#43

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B00; A00; A01;D07
#44

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#45

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#46

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:V00; V01; V02
#47

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#48

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:H00; H01; H06
#49

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D09; D10
#50

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D09; D10