Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II)

Mã trường: DLS · 56 ngành đào tạo

Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II)
Tên trường:
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II)
Tên viết tắt:
ULSA2
Mã trường:
DLS
Tên tiếng Anh:
University of Labour and Social affairs
Địa chỉ:
Số 1018 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (56)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01;D01;D09; D15
#3

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#4

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#5

Kinh tế lao động

7310101A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Kinh tế lao động

7310101A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; X25
#7

Kinh tế lao động

7310101A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#8

Kinh tế lao động

7310101A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#9

Tâm lý học

7310401A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Tâm lý học

7310401A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X74
#11

Tâm lý học

7310401A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#12

Tâm lý học

7310401A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#13

Quản trị kinh doanh

7340101A
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Quản trị kinh doanh

7340101A
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X05; X25
#15

Quản trị kinh doanh

7340101A
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#16

Quản trị kinh doanh

7340101A
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#17

Marketing

7340101B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Marketing

7340101B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X05; X25
#19

Marketing

7340101B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#20

Marketing

7340101B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#21

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X05; X25
#23

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#24

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#25

Tài chính - Ngân hàng

7340201A
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Tài chính - Ngân hàng

7340201A
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C01; D01; X25
#27

Tài chính - Ngân hàng

7340201A
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#28

Tài chính - Ngân hàng

7340201A
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#29

Bảo hiểm - Tài chính

7340207
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Bảo hiểm - Tài chính

7340207
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X21; X25
#31

Bảo hiểm - Tài chính

7340207
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#32

Bảo hiểm - Tài chính

7340207
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#33

Kế toán

7340301A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Kế toán

7340301A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C03; D01; X25
#35

Kế toán

7340301A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#36

Kế toán

7340301A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#37

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X05; X25
#39

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#40

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#41

Quản trị nhân lực

7340404A
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Quản trị nhân lực

7340404A
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; X25
#43

Quản trị nhân lực

7340404A
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#44

Quản trị nhân lực

7340404A
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#45

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X25
#47

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#48

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#49

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#50

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X01; X25
#51

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#52

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00
#53

Công tác xã hội

7760101A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#54

Công tác xã hội

7760101A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X70
#55

Công tác xã hội

7760101A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:K00
#56

Công tác xã hội

7760101A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:Q00