Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01;D01;D09; D15 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 2 | 7310101A | Kinh tế lao động | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D09; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 3 | 7310401A | Tâm lý học | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; D01; D14; X74 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 4 | 7340101A | Quản trị kinh doanh | 70 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 5 | 7340101B | Marketing | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 6 | 7340101C | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 7 | 7340201A | Tài chính - Ngân hàng | 70 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 8 | 7340207 | Bảo hiểm - Tài chính | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; X21; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 9 | 7340301A | Kế toán | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C03; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 10 | 7340302 | Kiểm toán | 70 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 11 | 7340404A | Quản trị nhân lực | 150 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D09; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 12 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 13 | 7380107 | Luật kinh tế | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; X01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 14 | 7760101A | Công tác xã hội | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; D01; D14; X70 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 |
Hiển thị 14 ngành