Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7340116 | Bất động sản | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340301 | Kế toán | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; C02; D01; D10; X02; X04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X57 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; C01; C02; C03; D01; X01; X03; X07; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7580102 | Kiến trúc cảnh quan | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | C04; H00; V01; X01; X02; X03; X07; X57; X71; Y09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C00; C03; D01; D14; H00; V01; X01; X03; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7620105 | Chăn nuôi | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; C02; D01; D10; X02; X04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7620110 | Khoa học cây trồng | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B02; C03; C04; D01; D07; X12; X16 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7620205 | Lâm sinh | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; B00; B03; C02; C04; D01; X02; X04; X12; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7620210 | Lâm nghiệp | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; B00; C00; C02; X02; X04; X06; X12; X26; X74 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7640101 | Thú y | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; C02; D01; D10; X02; X04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7760101 | Công tác xã hội | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và Môi trường | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | C04; D01; D14; D15; X01; X02; X04; X26; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7850104 | Du lịch sinh thái | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7850106 | Quản lý tài nguyên thiên nhiên | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 28 ngành