Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH · 113 ngành đào tạo

Trường Đại Học Lâm nghiệp
Tên trường:
Trường Đại Học Lâm nghiệp
Tên viết tắt:
VNUF
Mã trường:
LNH
Tên tiếng Anh:
Vietnam Forstry Univerty
Địa chỉ:
Thị trấn Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (113)

#1

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78
#3

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#4

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78
#7

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#8

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; X01; X02
#11

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#12

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78
#15

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#16

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#17

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78
#19

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#20

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; C02; D01; D10; X02; X04
#23

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56
#27

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#28

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#29

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56
#31

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#32

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#33

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56
#35

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X57
#36

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#37

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#38

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#39

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78
#40

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#41

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#42

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#43

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56
#44

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#45

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#46

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#47

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56
#48

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#49

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#50

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#51

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C01; C02; C03; D01; X01; X03; X07; X27
#52

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#53

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#54

Kiến trúc cảnh quan

7580102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#55

Kiến trúc cảnh quan

7580102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C04; H00; V01; X01; X02; X03; X07; X57; X71; Y09
#56

Kiến trúc cảnh quan

7580102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#57

Kiến trúc cảnh quan

7580102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#58

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#59

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; C03; D01; D14; H00; V01; X01; X03; X07
#60

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#61

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#62

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#63

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X06; X26; X56
#64

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#65

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#66

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#67

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; C02; D01; D10; X02; X04
#68

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#69

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#70

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#71

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B02; C03; C04; D01; D07; X12; X16
#72

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#73

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#74

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#75

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B00; B03; C02; C04; D01; X02; X04; X12; X26
#76

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#77

Lâm sinh

7620205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#78

Lâm nghiệp

7620210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#79

Lâm nghiệp

7620210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B00; C00; C02; X02; X04; X06; X12; X26; X74
#80

Lâm nghiệp

7620210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#81

Lâm nghiệp

7620210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#82

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#83

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04
#84

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#85

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#86

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#87

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; C02; D01; D10; X02; X04
#88

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#89

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#90

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#91

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78
#92

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#93

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#94

Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#95

Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78
#96

Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#97

Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#98

Quản lý tài nguyên và Môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#99

Quản lý tài nguyên và Môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04
#100

Quản lý tài nguyên và Môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#101

Quản lý tài nguyên và Môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#102

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#103

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C04; D01; D14; D15; X01; X02; X04; X26; X74; X78
#104

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#105

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#106

Du lịch sinh thái

7850104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#107

Du lịch sinh thái

7850104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04
#108

Du lịch sinh thái

7850104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#109

Du lịch sinh thái

7850104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#110

Quản lý tài nguyên thiên nhiên

7850106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#111

Quản lý tài nguyên thiên nhiên

7850106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04
#112

Quản lý tài nguyên thiên nhiên

7850106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#113

Quản lý tài nguyên thiên nhiên

7850106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00