Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| Khác | D01; X78; D14; D15; D10; D09 | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; X74 | ||||
| 3 | 7310120 | Kinh doanh quốc tế | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 | ||||
| 4 | 7310608 | Đông phương học | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; X74 | ||||
| 5 | 7320104 | Truyền thông Đa phương tiện | - | Khác | - |
| Khác | C00; D01; C04; X01; C03; X04 | ||||
| 6 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | Khác | - |
| Khác | C00; D01; C04; X01; C03; X04 | ||||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 | ||||
| 8 | 7340115 | Marketing | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 | ||||
| 9 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C03; C04 | ||||
| 10 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 | ||||
| 11 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 | ||||
| 12 | 7380101 | Luật | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 | ||||
| 13 | 7380107 | Luật kinh tế | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 | ||||
| 14 | 7440301 | Khoa học môi trường | - | Khác | - |
| Khác | D01; A00; X08; B00; D07; B08 | ||||
| 15 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | Khác | - |
| Khác | D01; C01; X04; A00; A03; A04 | ||||
| 16 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Khác | D01; C01; X04; A00; A03; A04 | ||||
| 17 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | - | Khác | - |
| Khác | D01; X02; X04; X08; A03; A04 | ||||
| 18 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Khác | - |
| Khác | D01; X02; X04; X08; A03; A04 | ||||
| 19 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | Khác | - |
| Khác | D01; X02; X04; X08; A03; A04 | ||||
| 20 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ôtô | - | Khác | - |
| Khác | D01; X02; X04; X08; A03; A04 | ||||
| 21 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Khác | - |
| Khác | D01; X02; X04; X08; A03; A04 | ||||
| 22 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | Khác | - |
| Khác | D01; X02; X04; X08; A03; A04 | ||||
| 23 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 | ||||
| 24 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | Khác | - |
| Khác | D01; B03; C02; B00; D07; B08 | ||||
| 25 | 7720201 | Dược học | - | Khác | - |
| Khác | D01; C02; B03; B00; D07; B08 | ||||
| 26 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| Khác | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 |
Hiển thị 26 ngành