Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 40 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D07; D10; D14; D15 | ||||
| 2 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 3 | 7510201 | Công nghệ sản xuất tự động | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 4 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 5 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 250 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 6 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 350 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 7 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 450 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 8 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A10; D01; D07; D84; X05; X25 | ||||
| 9 | 7510604 | Kinh tế công nghiệp | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A10; D01; D07; D84; X05; X25 | ||||
| 10 | 7520103 | Cơ khí chế tạo máy | 150 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 11 | 7520107 | Kỹ thuật Robot | 30 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 12 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 340 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 13 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | 30 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 14 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 210 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 15 | 7520207 | Công nghệ điện tử, bán dẫn và vi mạch | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01 | ||||
| 16 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 450 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 17 | 7520309 | Kỹ thuật vật liệu | 30 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 18 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 30 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 19 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 30 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 20 | 7905218 | Tự động hóa cơ khí – Chương trình tiên tiến đào tạo bằng tiếng Anh | 30 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 21 | 7905228 | Kỹ thuật điện – Chương trình tiên tiến đào tạo bằng tiếng Anh | 30 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
Hiển thị 21 ngành