Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| Khác | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | - |
| Khác | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | ||||
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật (*) | - | Khác | - |
| Khác | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | ||||
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | Khác | - |
| Khác | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | ||||
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 8 | 7310109 | Kinh tế số | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 9 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | - | Khác | - |
| Khác | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | ||||
| 10 | 7310401 | Tâm lý học | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 11 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 12 | 7320106 | Công nghệ truyền thông (Truyền thông số) | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 13 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 15 | 7340101E | Quản trị kinh doanh (Chương trình Tài năng UEF) | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 16 | 7340114 | Digital Marketing | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 17 | 7340115 | Marketing | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 18 | 7340115E | Marketing (Chương trình Tài năng UEF) | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 19 | 7340116 | Bất động sản | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 20 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 21 | 7340120E | Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tài năng UEF) | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 22 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 23 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 24 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 25 | 7340201E | Tài chính - ngân hàng (Chương trình Tài năng UEF) | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 26 | 7340205 | Công nghệ tài chính (Fintech) | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 27 | 7340206 | Tài chính quốc tế | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 28 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 29 | 7340302 | Kiểm toán | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 30 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 31 | 7340412 | Quản trị sự kiện | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 32 | 7380101 | Luật | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 33 | 7380107 | Luật kinh tế | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 34 | 7380108 | Luật quốc tế | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 35 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 36 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 37 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 38 | 7480208 | An ninh mạng (dự kiến) | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 39 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 40 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 41 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 42 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | Khác | - |
| Khác | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
Hiển thị 42 ngành