Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 2 | 7310101_1 | Kinh tế học (ngành Kinh tế) | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 3 | 7310101_2 | Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 4 | 7310101_3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 5 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 6 | 7310105 | Kinh tế phát triển | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 8 | 7310107 | Thống kê kinh tế | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 9 | 7310108 | Toán kinh tế | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 12 | 7340115 | Marketing | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 13 | 7340116 | Bất động sản | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 17 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 18 | 7340204 | Bảo hiểm | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 19 | 7340301 | Kế toán | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 20 | 7340302 | Kiểm toán | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 21 | 7340401 | Khoa học quản lý | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 22 | 7340403 | Quản lý công | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 23 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 24 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 25 | 7340408 | Quan hệ lao động | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 26 | 7340409 | Quản lý dự án | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 27 | 7380101 | Luật | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 28 | 7380107 | Luật kinh tế | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 29 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 30 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 31 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 32 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 33 | 7480202 | An toàn thông tin | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 34 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 35 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 36 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 37 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 38 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 39 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 40 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 41 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | 1. Các chương trình học bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 42 | EBBA | Quản trị kinh doanh (E-BBA) / ngành QTKD | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 43 | EP01 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) / ngành QTKD | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 44 | EP02 | Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) / ngành Toán kinh tế | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 45 | EP03 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) / ngành Toán kinh tế | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 46 | EP04 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) / ngành Kế toán | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 47 | EP05 | Kinh doanh số (E-BDB) / ngành QTKD | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 48 | EP06 | Phân tích kinh doanh (BA) / ngành QTKD | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 49 | EP07 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) / ngành QTKD | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 50 | EP08 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) / ngành QTKD | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 51 | EP09 | Công nghệ tài chính (BFT) / ngành TC-NH | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 52 | EP10 | Tài chính và Đầu tư (BFI) / ngành TC-NH | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 53 | EP11 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) / ngành Quản trị khách sạn | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 54 | EP12 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) / ngành Kiểm toán | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 55 | EP13 | Kinh tế học tài chính (FE) / ngành Kinh tế | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 56 | EP14 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 57 | EP15 | Khoa học dữ liệu | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 58 | EP16 | Trí tuệ nhân tạo | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 59 | EP17 | Kỹ thuật phần mềm | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 60 | EP18 | Quản trị giải trí và sự kiện (LAEM) / ngành Du lịch | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 61 | EPMP | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) / ngành Kinh tế | - | 2. Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 62 | POHE1 | Quản trị khách sạn | - | 3. Các chương trình định hướng ứng dụng POHE | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 63 | POHE2 | Quản trị lữ hành | - | 3. Các chương trình định hướng ứng dụng POHE | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 64 | POHE3 | Truyền thông Marketing | - | 3. Các chương trình định hướng ứng dụng POHE | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 65 | POHE4 | Luật kinh doanh | - | 3. Các chương trình định hướng ứng dụng POHE | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 66 | POHE5 | Quản trị kinh doanh thương mại | - | 3. Các chương trình định hướng ứng dụng POHE | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 67 | POHE6 | Quản lý thị trường | - | 3. Các chương trình định hướng ứng dụng POHE | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 68 | POHE7 | Thẩm định giá | - | 3. Các chương trình định hướng ứng dụng POHE | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 69 | Công bố sau | Kế toán | - | 4. Các chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 70 | Công bố sau | Kế hoạch tài chính | - | 4. Các chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 71 | Công bố sau | Quản trị kinh doanh | - | 4. Các chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 72 | Công bố sau | Tài chính | - | 4. Các chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 73 | Công bố sau | Kinh doanh quốc tế | - | 4. Các chương trình tiên tiến | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 74 | Công bố sau | Kinh tế Đầu tư | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 75 | Công bố sau | Quản trị nhân lực | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 76 | Công bố sau | Quản trị kinh doanh | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 77 | Công bố sau | Quan hệ công chúng | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 78 | Công bố sau | Tài chính doanh nghiệp | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 79 | Công bố sau | Marketing số | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 80 | Công bố sau | Quản trị Marketing | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 81 | Công bố sau | Quản trị Kinh doanh quốc tế | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 82 | Công bố sau | Kinh tế quốc tế | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 83 | Công bố sau | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 84 | Công bố sau | Thương mại điện tử | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 85 | Công bố sau | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 86 | Công bố sau | Kinh tế phát triển | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 87 | Công bố sau | Ngân hàng | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 88 | Công bố sau | Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 89 | Công bố sau | Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | - | 5. Các chương trình chất lượng cao | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
Hiển thị 89 ngành