Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | A00A01D01D07 | 26.51 | |
| 2 | Kinh tế học (ngành Kinh tế) | A00A01D01D07 | 26.52 | |
| 3 | Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | A00A01D01D07 | 25.8 | |
| 4 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | A00A01D01D07 | 26.79 | |
| 5 | Kinh tế đầu tư | A00A01D01D07 | 27.5 | |
| 6 | Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | A00A01D01D07 | 26.5 | |
| 7 | Kinh tế phát triển | A00A01D01D07 | 26.77 | |
| 8 | Kinh tế phát triển - CT CLC1 | A00A01D01D07 | 25.25 | |
| 9 | Kinh tế quốc tế | A00A01D01D07 | 28.13 | |
| 10 | Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | A00A01D01D07 | 26.42 | |
| 11 | Thống kê kinh tế | A00A01D01D07 | 26.79 | |
| 12 | Toán kinh tế | A00A01D01D07 | 26.73 | |
| 13 | Quan hệ công chúng | A00A01D01D07 | 28.07 | |
| 14 | Quan hệ công chúng - CT CLC2 | A00A01D01D07 | 26.5 | |
| 15 | Quản trị kinh doanh | A00A01D01D07 | 27.1 | |
| 16 | Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | A00A01D01D07 | 26.5 | |
| 17 | Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | A00A01D01D07 | 24.75 | |
| 18 | Marketing | A00A01D01D07 | 28.12 | |
| 19 | Digital Marketing - CT CLC3 | A00A01D01D07 | 26.42 | |
| 20 | Bất động sản | A00A01D01D07 | 25.41 | |
| 21 | Kinh doanh quốc tế | A00A01D01D07 | 28.6 | |
| 22 | Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | A00A01D01D07 | 26.42 | |
| 23 | Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | A00A01D01D07 | 25.5 | |
| 24 | Kinh doanh thương mại | A00A01D01D07 | 28 | |
| 25 | Thương mại điện tử | A00A01D01D07 | 28.83 | |
| 26 | Thương mại điện tử - CT CLC3 | A00A01D01D07 | 26.42 | |
| 27 | Tài chính - Ngân hàng | A00A01D01D07 | 27.34 | |
| 28 | Ngân hàng - CT CLC1 | A00A01D01D07 | 25.25 | |
| 29 | Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | A00A01D01D07 | 26.42 | |
| 30 | Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | A00A01D01D07 | 24.75 | |
| 31 | Tài chính - CT tiên tiến TT2 | A00A01D01D07 | 25.5 | |
| 32 | Bảo hiểm | A00A01D01D07 | 24.75 | |
| 33 | Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | A00A01D01D07 | 25.25 | |
| 34 | Kế toán | A00A01D01D07 | 27.1 | |
| 35 | Kế toán- CT tiên tiến TT1 | A00A01D01D07 | 24.75 | |
| 36 | Kiểm toán | A00A01D01D07 | 28.38 | |
| 37 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | A00A01D01D07 | 26.42 | |
| 38 | Khoa học quản lý | A00A01D01D07 | 26.06 | |
| 39 | Quản lý công | A00A01D01D07 | 25.42 | |
| 40 | Quản trị nhân lực | A00A01D01D07 | 27.1 | |
| 41 | Quản trị nhân lực - CT CLC2 | A00A01D01D07 | 26.5 | |
| 42 | Hệ thống thông tin quản lý | A00A01D01D07 | 27.5 | |
| 43 | Quan hệ lao động | A00A01D01D07 | 25 | |
| 44 | Quản lý dự án | A00A01D01D07 | 26.63 | |
| 45 | Luật | A00A01D01D07 | 25.96 | |
| 46 | Luật kinh tế | A00A01D01D07 | 26.75 | |
| 47 | Luật thương mại quốc tế | A00A01D01D07 | 26.44 | |
| 48 | Khoa học máy tính | A00A01D01D07 | 26.27 | |
| 49 | Hệ thống thông tin | A00A01D01D07 | 26.38 | |
| 50 | Công nghệ thông tin | A00A01D01D07 | 25.89 | |
| 51 | Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | A00A01D01D07 | 25.25 | |
| 52 | An toàn thông tin | A00A01D01D07 | 25.59 | |
| 53 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00A01D01D07 | 28.61 | |
| 54 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | A00A01D01D07 | 26.42 | |
| 55 | Kinh doanh nông nghiệp | A00A01D01D07 | 23.75 | |
| 56 | Kinh tế nông nghiệp | A00A01D01D07 | 24.35 | |
| 57 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00A01D01D07 | 26.06 | |
| 58 | Quản trị khách sạn | A00A01D01D07 | 26.25 | |
| 59 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00A01D01D07 | 24.17 | |
| 60 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00A01D01D07 | 23.5 | |
| 61 | Quản lý đất đai | A00A01D01D07 | 24.38 | |
| 62 | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | A00A01D01D07 | 25.64 | |
| 63 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | A00A01D01D07 | 24.92 | |
| 64 | Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | A00A01D01D07 | 25.5 | |
| 65 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | A00A01D01D07 | 26.78 | |
| 66 | Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | A00A01D01D07 | 25.9 | |
| 67 | Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | A00A01D01D07 | 26.4 | |
| 68 | Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | A00A01D01D07 | 27.5 | |
| 69 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | A00A01D01D07 | 25.1 | |
| 70 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | A00A01D01D07 | 24.2 | |
| 71 | Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | A00A01D01D07 | 26.29 | |
| 72 | Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | A00A01D01D07 | 26.27 | |
| 73 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | A00A01D01D07 | 24.25 | |
| 74 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | A00A01D01D07 | 27.25 | |
| 75 | Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | A00A01D01D07 | 25.41 | |
| 76 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | A00A01D01D07 | 27.69 | |
| 77 | Khoa học dữ liệu | A00A01D01D07 | 26.13 | |
| 78 | Trí tuệ nhân tạo | A00A01D01D07 | 25.44 | |
| 79 | Kỹ thuật phần mềm | A00A01D01D07 | 24.7 | |
| 80 | Quản trị giải trí và sự kiện | A00A01D01D07 | 25.89 | |
| 81 | Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | A00A01D01D07 | 23 | |
| 82 | Quản trị khách sạn | A00A01D01D07 | 25.61 | |
| 83 | Quản trị lữ hành | A00A01D01D07 | 24.64 | |
| 84 | Truyền thông Marketing | A00A01D01D07 | 27.61 | |
| 85 | Luật kinh doanh | A00A01D01D07 | 25.5 | |
| 86 | Quản trị kinh doanh thương mại | A00A01D01D07 | 26.29 | |
| 87 | Quản lý thị trường | A00A01D01D07 | 24.66 | |
| 88 | Thẩm định giá | A00A01D01D07 | 24.55 |