Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 100 | Kết Hợp | H01;H06;H08 |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 320 | Khác | D01;D09; X78; C00; X25; D14; D15 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 50 | Khác | D01;D09; X78; C00; X25; D14; D15 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 950 | Khác | D01; D09; D14; D15; C00; X25; X78 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7310101 | Kinh tế | 200 | Khác | A00; A01; X17; D01; X21; X05; X06; X11 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7310205 | Quản lý nhà nước | 40 | Khác | D01; C00; X70; X78; X21; X05; X62; C04 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 960 | Khác | A00;A01; X17; D01; C04; D10; D09; X25 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 400 | Khác | A00; X21; C04; D01; D10; D09; D25 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 370 | Khác | A00; A01; D10; X01; X17; C03; D01; X25 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7340301 | Kế toán | 470 | Khác | A00; X17; C03; D01; D10; C01; X25; D09 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7380107 | Luật kinh tế | 300 | Khác | A00; C00; X01; D01; D09; D10; C03; X25 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 960 | Khác | A00; A01; D10; D01; X26; X06; X02; X05 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | 150 | Khác | A00; A01; X21; D01; X05; X06; X07; X11 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 350 | Khác | A00; A01; X21; D01; X05; X06; X07; X11 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 150 | Khác | A00; A01; X21; D01; X07; X11; X05; X06 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 50 | Khác | B00; A00; B03; C02; X07; X11; X05; X06 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7580101 | Kiến trúc | 50 | Kết Hợp | V00;V01;V02;H06; H00; V03; V06; H02 |
| 18 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 50 | Khác | A00;A01;C00;D01; X21; X05; X06; X11 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 50 | Kết Hợp | H01;H06;H08 |
| 20 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 40 | Khác | A00; A01; A04; X01; X21; X05; X06; X11 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7720101 | Y Khoa | 140 | Khác | A00;A02;B00;D08; B03; X13 |
| 22 | 7720201 | Dược học | 180 | Khác | A00;A01; A02; B00; D07; X09; X10; X06; X13 |
| 23 | 7720301 | Điều dưỡng | 60 | Khác | A00;A01; A02; B00; D07; X09; X10; X06; X13 |
| 24 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 60 | Khác | A00;A02;B00;D08 |
| 25 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 250 | Khác | A00; A07; C00; X78; X21; X05; X74; C04 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 50 | Khác | - |
| Khác | A00; B00; A06; D12; X13; X62; X01; D07 |
Hiển thị 26 ngành