Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QHX01 | Báo chí | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | QHX02 | Chính trị học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | QHX03 | Công tác xã hội | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | QHX04 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | QHX05 | Đông Nam Á học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | QHX06 | Đông phương học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; D04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | QHX07 | Hán Nôm | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; D04; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | QHX08 | Hàn Quốc học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; DD2 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | QHX09 | Khoa học quản lý | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | QHX10 | Lịch sử | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | QHX11 | Lưu trữ học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | QHX12 | Ngôn ngữ học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | QHX13 | Nhân học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | QHX14 | Nhật Bản học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | QHX15 | Quan hệ công chúng | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | QHX16 | Quản lý thông tin | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | QHX17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | QHX18 | Quản trị khách sạn | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | QHX19 | Quản trị văn phòng | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | QHX20 | Quốc tế học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | QHX21 | Tâm lý học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | QHX22 | Thông tin - Thư viện | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | QHX23 | Tôn giáo học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | QHX24 | Triết học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | QHX25 | Văn hóa học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | QHX26 | Văn học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | QHX27 | Việt Nam học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | QHX28 | Xã hội học | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | Dự kiến | Quản trị nhân lực | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | Dự kiến | Truyền thông đa phương tiện | - | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 30 ngành