Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | C04 | 25.7 | |
| 2 | Báo chí | C00 | 28.2 | |
| 3 | Báo chí | D14 | 25.2 | |
| 4 | Báo chí | D01 | 24.7 | |
| 5 | Báo chí | D66 | 25.2 | |
| 6 | Báo chí | C03 | 25.7 | |
| 7 | Báo chí | D15 | 25.2 | |
| 8 | Chính trị học | D15 | 25.86 | |
| 9 | Chính trị học | C04 | 25.86 | |
| 10 | Chính trị học | C00 | 26.86 | |
| 11 | Chính trị học | D14 | 25.86 | |
| 12 | Chính trị học | D01 | 25.86 | |
| 13 | Chính trị học | D66 | 25.86 | |
| 14 | Chính trị học | C03 | 25.86 | |
| 15 | Công tác xã hội | D15 | 24.99 | |
| 16 | Công tác xã hội | C04 | 24.99 | |
| 17 | Công tác xã hội | C00 | 26.99 | |
| 18 | Công tác xã hội | D14 | 24.99 | |
| 19 | Công tác xã hội | D01 | 24.49 | |
| 20 | Công tác xã hội | D66 | 24.99 | |
| 21 | Công tác xã hội | C03 | 24.99 | |
| 22 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D01 | 24.8 | |
| 23 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D66 | 25.3 | |
| 24 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C03 | 25.3 | |
| 25 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D15 | 25.3 | |
| 26 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C04 | 25.3 | |
| 27 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C00 | 27.3 | |
| 28 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D14 | 25.3 | |
| 29 | Đông Nam Á học | D14 | 23.25 | |
| 30 | Đông Nam Á học | D01 | 21.75 | |
| 31 | Đông Nam Á học | D66 | 23.25 | |
| 32 | Đông Nam Á học | D15 | 23.25 | |
| 33 | Đông phương học | D14 | 25 | |
| 34 | Đông phương học | C03 | 25.5 | |
| 35 | Đông phương học | D01 | 24.5 | |
| 36 | Đông phương học | D66 | 25 | |
| 37 | Đông phương học | D15 | 25 | |
| 38 | Đông phương học | D04 | 24.5 | |
| 39 | Đông phương học | C04 | 25.5 | |
| 40 | Đông phương học | C00 | 28 | |
| 41 | Hán Nôm | C03 | 24.76 | |
| 42 | Hán Nôm | D14 | 24.76 | |
| 43 | Hán Nôm | D01 | 24.26 | |
| 44 | Hán Nôm | D66 | 24.76 | |
| 45 | Hán Nôm | D15 | 24.76 | |
| 46 | Hán Nôm | D04 | 25.76 | |
| 47 | Hán Nôm | C04 | 24.76 | |
| 48 | Hán Nôm | C00 | 25.76 | |
| 49 | Hàn Quốc học | C03 | 25.33 | |
| 50 | Hàn Quốc học | D14 | 24.83 | |
| 51 | Hàn Quốc học | D01 | 24.33 | |
| 52 | Hàn Quốc học | D66 | 24.83 | |
| 53 | Hàn Quốc học | D15 | 24.83 | |
| 54 | Hàn Quốc học | DD2 | 24.33 | |
| 55 | Hàn Quốc học | C04 | 25.33 | |
| 56 | Hàn Quốc học | C00 | 27.83 | |
| 57 | Khoa học quản lý | D14 | 24.68 | |
| 58 | Khoa học quản lý | C03 | 24.68 | |
| 59 | Khoa học quản lý | D01 | 24.18 | |
| 60 | Khoa học quản lý | D66 | 24.68 | |
| 61 | Khoa học quản lý | D15 | 24.68 | |
| 62 | Khoa học quản lý | C04 | 24.68 | |
| 63 | Khoa học quản lý | C00 | 26.68 | |
| 64 | Lịch sử | C03 | 26.3 | |
| 65 | Lịch sử | D14 | 26.3 | |
| 66 | Lịch sử | D01 | 25.8 | |
| 67 | Lịch sử | C04 | 26.3 | |
| 68 | Lịch sử | D66 | 26.3 | |
| 69 | Lịch sử | D15 | 26.3 | |
| 70 | Lịch sử | C00 | 27.3 | |
| 71 | Lưu trữ học | C00 | 26.04 | |
| 72 | Lưu trữ học | C03 | 25.04 | |
| 73 | Lưu trữ học | D14 | 25.04 | |
| 74 | Lưu trữ học | C04 | 25.04 | |
| 75 | Lưu trữ học | D66 | 25.04 | |
| 76 | Lưu trữ học | D01 | 24.54 | |
| 77 | Lưu trữ học | D15 | 25.04 | |
| 78 | Ngôn ngữ học | C00 | 26.75 | |
| 79 | Ngôn ngữ học | C03 | 25.75 | |
| 80 | Ngôn ngữ học | D66 | 25.75 | |
| 81 | Ngôn ngữ học | D14 | 25.75 | |
| 82 | Ngôn ngữ học | C04 | 25.75 | |
| 83 | Ngôn ngữ học | D01 | 25.25 | |
| 84 | Ngôn ngữ học | D15 | 25.75 | |
| 85 | Nhân học | D01 | 24.3 | |
| 86 | Nhân học | D15 | 24.8 | |
| 87 | Nhân học | C00 | 25.8 | |
| 88 | Nhân học | C03 | 24.8 | |
| 89 | Nhân học | D66 | 24.8 | |
| 90 | Nhân học | D14 | 24.8 | |
| 91 | Nhân học | C04 | 24.8 | |
| 92 | Nhật Bản học | D01 | 21.75 | |
| 93 | Nhật Bản học | D06 | 21.75 | |
| 94 | Quan hệ công chúng | D14 | 25.95 | |
| 95 | Quan hệ công chúng | D15 | 25.95 | |
| 96 | Quan hệ công chúng | D01 | 25.45 | |
| 97 | Quan hệ công chúng | C00 | 28.95 | |
| 98 | Quan hệ công chúng | C03 | 26.45 | |
| 99 | Quan hệ công chúng | D66 | 25.95 | |
| 100 | Quan hệ công chúng | C04 | 26.45 | |
| 101 | Quản lý thông tin | C00 | 26.99 | |
| 102 | Quản lý thông tin | C04 | 24.99 | |
| 103 | Quản lý thông tin | D14 | 24.99 | |
| 104 | Quản lý thông tin | D15 | 24.99 | |
| 105 | Quản lý thông tin | D01 | 24.49 | |
| 106 | Quản lý thông tin | C03 | 24.99 | |
| 107 | Quản lý thông tin | D66 | 24.99 | |
| 108 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 24.87 | |
| 109 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 27.87 | |
| 110 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 25.37 | |
| 111 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.87 | |
| 112 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.87 | |
| 113 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.37 | |
| 114 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 25.37 | |
| 115 | Quản trị khách sạn | D66 | 24.49 | |
| 116 | Quản trị khách sạn | C00 | 27.49 | |
| 117 | Quản trị khách sạn | C04 | 24.99 | |
| 118 | Quản trị khách sạn | D14 | 24.49 | |
| 119 | Quản trị khách sạn | D15 | 24.49 | |
| 120 | Quản trị khách sạn | D01 | 23.99 | |
| 121 | Quản trị khách sạn | C03 | 24.99 | |
| 122 | Quản trị văn phòng | C03 | 25.43 | |
| 123 | Quản trị văn phòng | D66 | 25.43 | |
| 124 | Quản trị văn phòng | C00 | 27.43 | |
| 125 | Quản trị văn phòng | C04 | 25.43 | |
| 126 | Quản trị văn phòng | D14 | 25.43 | |
| 127 | Quản trị văn phòng | D15 | 25.43 | |
| 128 | Quản trị văn phòng | D01 | 24.93 | |
| 129 | Quốc tế học | C03 | 24 | |
| 130 | Quốc tế học | D66 | 23.5 | |
| 131 | Quốc tế học | C00 | 26.5 | |
| 132 | Quốc tế học | C04 | 24 | |
| 133 | Quốc tế học | D14 | 23.5 | |
| 134 | Quốc tế học | D15 | 25.3 | |
| 135 | Quốc tế học | D01 | 23 | |
| 136 | Tâm lý học | C03 | 26.5 | |
| 137 | Tâm lý học | D66 | 26 | |
| 138 | Tâm lý học | C00 | 29 | |
| 139 | Tâm lý học | C04 | 26.5 | |
| 140 | Tâm lý học | D14 | 26 | |
| 141 | Tâm lý học | D15 | 26 | |
| 142 | Tâm lý học | D01 | 25.5 | |
| 143 | Thông tin - Thư viện | C03 | 24.41 | |
| 144 | Thông tin - Thư viện | D66 | 24.41 | |
| 145 | Thông tin - Thư viện | C00 | 25.41 | |
| 146 | Thông tin - Thư viện | C04 | 24.41 | |
| 147 | Thông tin - Thư viện | D14 | 24.41 | |
| 148 | Thông tin - Thư viện | D15 | 24.41 | |
| 149 | Thông tin - Thư viện | D01 | 23.91 | |
| 150 | Tôn giáo học | C03 | 24 | |
| 151 | Tôn giáo học | D66 | 24 | |
| 152 | Tôn giáo học | C00 | 25 | |
| 153 | Tôn giáo học | C04 | 24 | |
| 154 | Tôn giáo học | D14 | 24 | |
| 155 | Tôn giáo học | D15 | 24 | |
| 156 | Tôn giáo học | D01 | 23.5 | |
| 157 | Triết học | D15 | 24.89 | |
| 158 | Triết học | D01 | 24.39 | |
| 159 | Triết học | D66 | 24.89 | |
| 160 | Triết học | C03 | 24.89 | |
| 161 | Triết học | C00 | 25.89 | |
| 162 | Triết học | D14 | 24.89 | |
| 163 | Triết học | C04 | 24.89 | |
| 164 | Văn hóa học | D14 | 25.22 | |
| 165 | Văn hóa học | C04 | 25.22 | |
| 166 | Văn hóa học | D15 | 25.22 | |
| 167 | Văn hóa học | D01 | 24.72 | |
| 168 | Văn hóa học | D66 | 25.22 | |
| 169 | Văn hóa học | C03 | 25.22 | |
| 170 | Văn hóa học | C00 | 27.22 | |
| 171 | Văn học | D14 | 25.5 | |
| 172 | Văn học | C04 | 25.5 | |
| 173 | Văn học | D15 | 25.5 | |
| 174 | Văn học | D66 | 25.5 | |
| 175 | Văn học | D01 | 25 | |
| 176 | Văn học | C03 | 25.5 | |
| 177 | Văn học | C00 | 27.5 | |
| 178 | Việt Nam học | C00 | 26.62 | |
| 179 | Việt Nam học | D14 | 24.62 | |
| 180 | Việt Nam học | C04 | 24.62 | |
| 181 | Việt Nam học | D66 | 24.62 | |
| 182 | Việt Nam học | D15 | 24.62 | |
| 183 | Việt Nam học | D01 | 24.12 | |
| 184 | Việt Nam học | C03 | 24.62 | |
| 185 | Xã hội học | C03 | 25 | |
| 186 | Xã hội học | C00 | 27 | |
| 187 | Xã hội học | C04 | 25 | |
| 188 | Xã hội học | D66 | 25 | |
| 189 | Xã hội học | D15 | 25 | |
| 190 | Xã hội học | D01 | 24.5 | |
| 191 | Xã hội học | D14 | 25 |