Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7420201 | Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | - | Khác | - |
| Khác | B00; A00; D07; B08 | ||||
| 2 | 7420201-01 | Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Chương trình liên kết) | - | Khác | - |
| Khác | B00; A00; D07; B08 | ||||
| 3 | 7440112 | Hóa học | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; X10; D07 | ||||
| 4 | 7440112-01 | Hóa học (Chương trình liên kết) | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; X10; D07 | ||||
| 5 | 7440122 | Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | - | Khác | - |
| Khác | X06; A01; A00; X10 | ||||
| 6 | 7440301 | Khoa học Môi trường ứng dụng | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; D07; X10 | ||||
| 7 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; X06; X26 | ||||
| 8 | 7460112 | Toán ứng dụng | - | Khác | - |
| Khác | A01; A00; B00; D07 | ||||
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin - Truyền thông | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; X06; X26 | ||||
| 10 | 7480201-01 | Công nghệ thông tin - Truyền thông (Chương trình liên kết) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; X06; X26 | ||||
| 11 | 7480202 | An toàn thông tin | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; X06; X26 | ||||
| 12 | 7510203 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | - | Khác | - |
| Khác | X06; A01; A00 | ||||
| 13 | 7520120 | Kỹ thuật Hàng không | - | Khác | - |
| Khác | X06; A01; A00 | ||||
| 14 | 7520121 | Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | - | Khác | - |
| Khác | X06; A01; A00; X26 | ||||
| 15 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | - | Khác | - |
| Khác | X06; A01; A00 | ||||
| 16 | 7520201 | Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | - | Khác | - |
| Khác | X06; A01; A00 | ||||
| 17 | 7520401 | Công nghệ vi mạch bán dẫn | - | Khác | - |
| Khác | X06; A01; A00; X26 | ||||
| 18 | 7540101 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm | - | Khác | - |
| Khác | B00; A00; B08; D07 | ||||
| 19 | 7720201 | Dược học | - | Khác | - |
| Khác | B00; A00; A01; D07 | ||||
| 20 | 7720601 | Khoa học và Công nghệ y khoa | - | Khác | - |
| Khác | B00; A00; B08; D07 |
Hiển thị 20 ngành